HanziGuru.障 · zhàng
障
zhàng[zhang4]Thanh 4

rào cản, ngăn trở

EN: to block · to hinder · to obstruct

HSK 6Hán Việt: Chướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rào cản, ngăn trở

Hán Việt: Chướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đạm (阝) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (章) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải gọn gàng, không bị tràn lề để giữ tổng thể cân đối.

rào cản, cản trở, che chắn

bức tường bảo vệchướng ngại, khó khăn
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#trở ngại#không gian
Ví dụ thực tế
  • 故障
    gùzhàng
    sự cố, hỏng hóc
  • 屏障
    píngzhàng
    bức bình phong, lá chắn bảo vệ
/[ʈʂɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
障
zhàngzhang4
++
`(51)
=zhàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, không bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc mở rộng vòm miệng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự sắc nặng đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc nét và quyết liệt hơn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm nửa rơi (khoảng nhịp ngắn hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi mạnh và đột ngột của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đạm (阝) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (章) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải gọn gàng, không bị tràn lề để giữ tổng thể cân đối.

Bộ thủ 阝 · Bộ Đạm (hoặc Trái 𠂇 / Gò đồi) (gò đồi, vách ngăn)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến địa hình, gò đất, vách che chắn.)

Biểu thanh (声旁): 章 (âm gốc: zhāng)

Bên trái là gò đất cao (阝), bên phải là chương trình/văn chương (章). Kết hợp lại tạo thành bức tường đất hoặc rào cản ngăn chặn lối đi.

  • 阝 gò đất, vách
  • 章 chương, biểu trưng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ gò đất (阝) tượng trưng cho địa thế hiểm trở và chữ 章 biểu thị âm đọc, diễn tả ý nghĩa địa thế cao dựng lên làm vật cản đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vách núi, gò đất cản trở giao thông, chữ mở rộng ra để chỉ mọi loại rào cản vật lý, sự cố kỹ thuật và khó khăn trừu tượng.

  • Trong kiến trúc cổ, các cấu trúc chướng ngại vật dùng để phòng thủ quân sự thường được ghi lại bằng ký tự này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chướng
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt đọc là 'Chướng' (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: さむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một gò đất lớn (阝) chặn ngang một chương trình văn chương (章) quan trọng, tạo thành một rào cản khổng lồ khiến ai cũng phải dừng bước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
章
zhāngchương, chương hồi, huy hiệu, con dấuPhonetic Core (声旁)
商
shāngthương mại, nhà Thương, bàn bạc+ 冏 (bright)
彰
zhāngrõ ràng, biểu thị, phô bày+ 彡 (lông sam)
嫜
zhānghusband's father+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
彰(zhāng)
Chữ 障 có bộ đạm (阝) chỉ rào cản, còn chữ 彰 có bộ tam phẩy (彡) chỉ hoa văn rực rỡ.
Thử thách phản xạ
汽车在路上遇到了 [___],所以迟到了。
Gợi ý: zhàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 章 với các chữ tương tự như 竟 hoặc 音, dẫn đến viết thiếu hoặc thừa nét ở phần ngang sổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 障, bạn đọc và dịch nghĩa của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rào cản/sự cố' (gùzhàng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

障zhàngrào cản, ngăn trở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0