Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương đương thanh trung gian nhưng chủ yếu giữ nguyên dấu sắc khi đọc đơn lẻ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (cí đọc thành cì) hoặc phát âm thiếu độ bật hơi khiến người bản xứ nghe nhầm thành zī.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao hướng về bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: trái-phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút, cần chú ý phân chia khoảng cách đều để chữ không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ隹 · Bộ Chuy (chim đuôi ngắn) (loài chim đuôi ngắn)
Biểu ý (形旁):隹 (chỉ loài chim chóc, động vật nói chung)
Biểu thanh (声旁):此 (âm gốc: cí)
Bên trái là chữ Thử (此 - này, đây), bên phải là bộ Chuy (隹 - chim). Con chim này (此) thuộc loài chim (隹) giống cái.
此 gợi âm đọc (cí)
隹 gợi nghĩa liên quan đến loài chim
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 此 (cǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được ghép từ một bên chỉ âm đọc và một bên chỉ loài chim, sau đó mở rộng nghĩa ra cho các loài động vật giống cái.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa chỉ con chim mái ban đầu, dần trở thành từ chung dùng để chỉ giới tính cái của các loài động vật.
Trong văn hóa cổ đại, các từ chỉ trống mái thường đi liền nhau như 'thư hùng' để chỉ sự đối lập âm dương.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thư
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm phù hợp trong Hán Việt, tuy nhiên âm đọc hiện đại mang vần ư.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: めす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thư' tương ứng với âm đầu cí trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở đây (此) có một chú chim (隹) đang ấp trứng, hóa ra đây là một con chim mái (雌).