HanziGuru.雌 · cí
雌
cí[ci2]Thanh 2

cái, giống cái

EN: female · Taiwan pr. [ci1]

Hán Việt: Thư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái, giống cái

Hán Việt: Thư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút, cần chú ý phân chia khoảng cách đều để chữ không bị bè ra.

giống cái (dùng cho động vật, chim chóc)

mái (như gà mái, chim mái)vật nhỏ hơn hoặc yếu hơn trong một cặp đối xứng
tính từ / danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#sinh học#giới tính#động vật
Ví dụ thực tế
  • 雌雄
    cíxiong
    trống mái (nam nữ / thắng bại)
  • 雌鸟
    cíniǎo
    chim mái
/[tsʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
雌
cíci2
++
´(35)
=cí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy mạnh hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương đương thanh trung gian nhưng chủ yếu giữ nguyên dấu sắc khi đọc đơn lẻ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (cí đọc thành cì) hoặc phát âm thiếu độ bật hơi khiến người bản xứ nghe nhầm thành zī.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao hướng về bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút, cần chú ý phân chia khoảng cách đều để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 隹 · Bộ Chuy (chim đuôi ngắn) (loài chim đuôi ngắn)

Biểu ý (形旁): 隹 (chỉ loài chim chóc, động vật nói chung)

Biểu thanh (声旁): 此 (âm gốc: cí)

Bên trái là chữ Thử (此 - này, đây), bên phải là bộ Chuy (隹 - chim). Con chim này (此) thuộc loài chim (隹) giống cái.

  • 此 gợi âm đọc (cí)
  • 隹 gợi nghĩa liên quan đến loài chim
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được ghép từ một bên chỉ âm đọc và một bên chỉ loài chim, sau đó mở rộng nghĩa ra cho các loài động vật giống cái.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa chỉ con chim mái ban đầu, dần trở thành từ chung dùng để chỉ giới tính cái của các loài động vật.

  • Trong văn hóa cổ đại, các từ chỉ trống mái thường đi liền nhau như 'thư hùng' để chỉ sự đối lập âm dương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thư
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm phù hợp trong Hán Việt, tuy nhiên âm đọc hiện đại mang vần ư.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: めす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thư' tương ứng với âm đầu cí trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở đây (此) có một chú chim (隹) đang ấp trứng, hóa ra đây là một con chim mái (雌).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
此
cǐnày, đây, cái nàyPhonetic Core (声旁)
些
xiēvài, một chút, một số+ 二 (số hai)
柴
cháicủi+ 木 (cây cối)
紫
zǐtím+ 糸 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
此(cǐ)
Chữ 此 thiếu bộ chim 隹 ở bên phải, nghĩa là 'này, đây'.
Thử thách phản xạ
这只大熊猫是[___]性还是雄性?
Gợi ý: cí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là bộ Điền (田) thay vì bộ Chuy (隹) dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '雌', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cí' (giống cái) bằng cách kết hợp hai thành phần quen thuộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

雌cícái, giống cái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0