Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn, các nét ngang phải đều đặn không đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 難 có cấu trúc phức tạp ở phần bên trái và phải; chữ giản thể 难 thay thế bộ phức tạp bằng bộ 又 và phần chim ngắn gọn hơn để dễ viết.
1. Ý nghĩa
khó khăn, khó thực hiện
vấn đề, nan đềtai họa, hoạn nạnkém, không tốt
Tính từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#tính chất#trạng thái#đánh giá
Ví dụ thực tế
这个问题太难了。
Zhège wèntí tài nán le.
Vấn đề này khó quá.
学习中文 Vận mẫu không khó.
Xuéxí zhōngwén bú nán.
Học tiếng Trung không khó.
2. Phát âm
/[nan³⁵]/Thanh điệu: 35
難
nánnan2
|
++
´(35)
=nán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nán”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nan
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ trượt từ trung bình lên cao (35).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này vẫn giữ nguyên độ cao hoặc chuyển nhẹ tùy ngữ cảnh thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với nán (nạn) nếu không phân biệt rõ độ ngân và độ vút của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn, các nét ngang phải đều đặn không đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 難 có cấu trúc phức tạp ở phần bên trái và phải; chữ giản thể 难 thay thế bộ phức tạp bằng bộ 又 và phần chim ngắn gọn hơn để dễ viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay phải)
Biểu ý (形旁):又 (Biểu thị tay hoặc hành động tác động)
Biểu thanh (声旁):隹 (âm gốc: zhuī)
Bên trái là bộ Hựu (tay), bên phải là chim ngắn (chuê). Bắt một con chim bằng tay rất khó khăn.
又 Tay
隹 Chim đuôi ngắn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 難
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh một loài chim khó bắt hoặc trạng thái chim bị cầm giữ, dần biến đổi thành ý nghĩa khó khăn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc săn bắt chim chóc trở thành khái niệm trừu tượng chỉ mọi sự việc khó khăn, trắc trở trong đời sống.
Chữ Hán phồn thể '難' giữ lại rất nhiều nét cổ xưa từ giáp cốt văn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nan
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt 'Nan' đọc với dấu ngang hoặc sắc tùy từ ghép (gian nan, hoạn nạn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナン / Âm Kun: かた.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
난
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nan' khớp hoàn toàn với vận mẫu an và phụ âm đầu n trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay** (**又**) đi bắt con **chim** (**隹**) quý hiếm trên cây cao quả là quá **khó khăn** (**nán**).