HanziGuru.雪 · xuě
雪
xuě[xue3]Thanh 3

tuyết

EN: surname Xue · snow · (literary) to wipe away (a humiliation etc)

HSK 2Hán Việt: Tuyết
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyết

Hán Việt: Tuyết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ ⾬) viết rộng và thoáng, các nét chấm bên dưới sắp xếp cân đối, phần dưới (bộ khiết ⼢) gọn gàng nằm ở trung tâm.

tuyết (nước đóng băng rơi từ trên trời xuống)

lau rửa, xóa nhòa (sự nhục nhã, mối thù - dùng trong văn học)họ Tuyết (họ người)
Danh từ / Động từTrung tính#thời tiết#thiên nhiên#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 外面正在下雪。
    Wàimiàn zhèngzài xià xuě.
    Bên ngoài trời đang rơi tuyết.
  • 白雪覆盖着大地。
    Báixuě fùgài zhe dàdì.
    Tuyết trắng bao phủ mặt đất.
/[ɕy̯ɛ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
雪
xuěxue3
++
ˇ(214)
=xuě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ở chân răng hàm dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uy-ê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu kết hợp giữa u và e, khi viết sau x, q, j thì dấu chấm trên u được lược bỏ thành ue.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh uốn xuống rồi đi lên (dấu hỏi trong tiếng Việt), đòi hỏi giọng điệu trầm xuống rồi vút nhẹ lên ở cuối.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của xuě sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương tự dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các vần xu hoặc xue trong các vận mẫu khác nếu đọc không rõ âm đệm uy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu phẩy hoặc chữ V nhỏ: đưa tay từ ngang ngực hơi võng xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ ⾬) viết rộng và thoáng, các nét chấm bên dưới sắp xếp cân đối, phần dưới (bộ khiết ⼢) gọn gàng nằm ở trung tâm.

Bộ thủ 雨 · Bộ vũ (mưa)

Biểu ý (形旁): 雨 (Chỉ hiện tượng thời tiết từ trên trời rơi xuống)

Biểu thanh (声旁): 彐 (âm gốc: xuě)

Bên trên là mưa (雨), bên dưới là chiếc chổi quét (彐) quét sạch những bông băng lạnh giá, tạo thành hình ảnh tuyết rơi.

  • 雨 mưa, thời tiết
  • 彐 hình tay cầm hoặc chổi quét
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán giáp cốt văn vẽ hình những giọt mưa rơi (雨) kết hợp với một nét chỉ vật chất lạnh lẽo, sau này cấu trúc ổn định thành bộ vũ ở trên và phần âm đọc ở dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước mưa đóng băng rơi xuống (tuyết), mở rộng thành nghĩa bóng là sự rửa nhục, làm trong sạch thanh danh.

  • Trong văn học cổ điển, tuyết thường tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao hoặc nỗi buồn giá lạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuyết
Thanh trắc nặng/sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm sắc gãy gọn trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: ゆき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
설
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tuyết' giữ nguyên vẹn vần -uyết tương ứng với vần -ue trong Pinyin.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những giọt mưa (雨) trên trời biến thành băng giá, được những chiếc chổi thần (彐) quét thành từng bông tuyết trắng xóa rơi xuống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鱈
+ 魚 (con cá)
鳕
xuěcodfish; Gadus macrocephalus+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
雷(léi)
Chữ 雷 có bộ điền (田) ở dưới nghĩa là sấm sét, còn chữ 雪 có phần dưới là 彐 nghĩa là tuyết.
Thử thách phản xạ
冬天到了, Rất nhiều nơi bắt đầu có [___] rơi.
Gợi ý: xuě
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ 雪 (彐) với bộ phác (攴/攵) hoặc viết nhầm số nét của bộ vũ phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 雪, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tuyết' (xuě) gồm bộ mưa và phần dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

雪xuětuyết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0