HanziGuru.震 · zhèn
震
zhèn[zhen4]Thanh 4

rung chuyển, chấn động, kích động

EN: to shake · to vibrate · to jolt

HSK 5Hán Việt: Chấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rung chuyển, chấn động, kích động

Hán Việt: Chấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:บน-ล่าง / Trên-Dưới (cấu trúc trên dưới)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) cần được viết rộng trải đều che phủ phần dưới (辰), đảm bảo trọng tâm chữ vững vàng không bị lệch.

rung chuyển, chấn động, làm cho rung rinh hoặc sợ hãi

kích động, chấn động tinh thầnquẻ Chấn trong Bát Quái tượng trưng cho sấm sét
Động từ / Danh từTrung lập#chuyển động#trạng thái tâm lý#hiện tượng tự nhiên#triết học
Ví dụ thực tế
  • 地震
    dìzhèn
    động đất
  • 震惊
    zhènjīng
    kinh ngạc, chấn động
/[t͡ʂɤn⁵¹]/Thanh điệu: 51
震
zhènzhen4
++
`(51)
=zhèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm ngạc cứng phía trên, thả lỏng nhẹ khi phát ra luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên đọc gọn kết hợp với âm quặt lưỡi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc phối hợp trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm vực ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần en hoặc ên nếu không uốn lưỡi rõ phần thanh mẫu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát.

Hình thể: บน-ล่าง / Trên-Dưới (cấu trúc trên dưới) · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) cần được viết rộng trải đều che phủ phần dưới (辰), đảm bảo trọng tâm chữ vững vàng không bị lệch.

Bộ thủ 雨 · Bộ Vũ (mưa)

Biểu ý (形旁): 雨 (chỉ hiện tượng thiên nhiên (sấm sét, mưa bão làm rung chuyển))

Biểu thanh (声旁): 辰 (âm gốc: chén)

Bầu trời có mây mưa bão bùng (雨) kết hợp với tiếng gầm vang trời của thời gian/không gian sao trời (辰) tạo ra hiện tượng sấm sét làm rung chuyển vạn vật.

  • 雨 Mưa, thời tiết
  • 辰 Nhật nguyệt tinh tú, thời thần
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 震 gồm bộ Vũ (雨) biểu thị mưa giông bão và chữ Thần (辰) làm âm đọc kiêm ý chỉ sự chấn động từ vũ trụ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hiện tượng thiên nhiên sấm sét làm rung chuyển đất trời, nay mở rộng ra các nghĩa chấn động tinh thần, rung lắc vật lý và cả quẻ dịch trong triết học phương Đông.

  • Trong Kinh Dịch, quẻ Chấn (☳) tượng trưng cho sấm sét và sự khởi đầu của hành động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chấn
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc bén của dấu sắc và dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン (shin) / Âm Kun: ふる.う (furu.u), ふる.える (furu.eru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: zhèn ➔ chấn (âm Hán Việt giữ nguyên vẹn phụ âm đầu ch- và vần -n).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên trời mây mưa (雨) bỗng nổi giông gió kết hợp với sao trời (辰) quay cuồng làm cho cả mặt đất phải RUNG CHUYỂN (震) dữ dội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辰
chén5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th April-4th May), year of the Dragon; ancient Chinese compass point: 120°Phonetic Core (声旁)
晨
chénbuổi sáng, ban mai+ 日 (mặt trời)
振
zhènchấn động, rung, vẫy (cánh), xốc lại (tinh thần)+ 扌 (bàn tay)
唇
chúnmôi+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
振(zhèn)
Chữ 震 có bộ Vũ (雨) ở trên, chữ 振 có bộ Thủ (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
昨天晚上发生了一次强烈的[___]。
Gợi ý: zhèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 震 (chấn động, có bộ Vũ phía trên) với chữ 振 (chấn hưng, có bộ Thủ bên trái).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 震, hãy đọc Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động động đất hoặc chấn động trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

震zhènrung chuyển, chấn động, kích động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0