Tiếng Việt · sương mù, giọt sương, phơi bày, lộ diện
Hán Việt: Lộ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:21
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ 雨) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới (bộ lộ 路 biến thể), chú ý các nét chấm mưa cân đối.
1. Ý nghĩa
Sương (hiện tượng ngưng tụ hơi nước)
Sirô, mật hoa (dạng dịch lỏng ngọt)Lộ ra, phơi bày, bộc lộNgoài trời (không che đậy)
Danh từ / Động từTrung tính#thời tiết#trạng thái#hành động
Ví dụ thực tế
晨露
chén lù
sương sớm
暴露
bào lù
bộc lộ, phơi bày
2. Phát âm
/[lu˥˩]/Thanh điệu: 51
露
lùlu4
|
++
`(51)
=lù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở lợi trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự âm sắc nhưng gãy gọn và đi xuống thấp hẳn).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lú (thanh hỏi) hoặc lù (thanh huyền) nếu không phát âm đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 21 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ 雨) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới (bộ lộ 路 biến thể), chú ý các nét chấm mưa cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ雨 · Bộ Vũ (Mưa)
Biểu ý (形旁):雨 (Chỉ hiện tượng thời tiết, nước mưa, sương)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: gè / lù)
Bên trên là mưa (雨), bên dưới là mỗi, từng cái (各). Những hạt mưa nhỏ đọng lại thành từng giọt sương mai.
雨 mưa, chỉ ý nghĩa liên quan đến nước trời
各 chỉ âm đọc và ý nghĩa phân tán, từng hạt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 路 (lù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa chữ 'mưa' (雨) biểu thị sương là dạng nước ngưng tụ từ trên trời xuống, và chữ 'các' (各) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sương mù', chữ mở rộng sang nghĩa 'lộ diện, phơi bày' (như sương tan làm lộ ra cảnh vật) và 'sirô, dịch lỏng'.
Trong thơ ca cổ Trung Hoa, sương (露) thường tượng trưng cho sự mong manh, ngắn ngủi của đời người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lộ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy từ, ở đây âm Hán Việt 'Lộ' mang sắc thái trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロ / Âm Kun: つゆ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
로
Quy luật chuyển âm: Chữ L trong pinyin tương ứng hoàn hảo với phụ âm L trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời sáng sớm có những hạt mưa (雨) rơi nhẹ đọng lại trên từng (各) chiếc lá thành những giọt **sương** long lanh, dần phơi bày (**lộ** diện) dưới ánh nắng.