dựa vào, tựa vào
lại gần, đến sáttin tưởng, nương tựatừ chửi thề (từ lóng thô tục)trang phục võ tướng trong kinh kịch cổ
Động từTrung tính#vị trí#hành động#cảm xúc
Ví dụ thực tế
累了可以靠在椅子上休息。
Lèi le kěyǐ kào zài yǐzi shàng xiūxí.
Mệt rồi có thể dựa vào ghế để nghỉ ngơi.
我们要靠自己的努力成功。
Wǒmen yào kào zìjǐ de nǔlì chénggōng.
Chúng ta phải dựa vào sự nỗ lực của chính mình để thành công.
/[kʰɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51 靠
kàokao4
|++`(51)
=kào Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không phát âm phần kết thúc rơi mạnh xuống.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới tương tự như nhát chém dứt khoát của thanh 4.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối, phần trên rộng và che chở cho phần dưới, chú ý nét sổ dọc kéo dài làm trụ.
Bộ thủ 非 · Bộ phi (không, trái ngược)
Biểu ý (形旁): 告 (Biểu thị âm đọc và phần ý nghĩa bổ trợ)
Biểu thanh (声旁): 告 (âm gốc: gào / kào)
Bên trái là chữ Phi (非), bên phải là chữ Cáo (告). Kết hợp lại tạo thành hành động dựa vào người khác hoặc vật khác để thông báo hay nương tựa.
- 非 Bộ phi (không/trái)
- 告 Cáo (báo cáo, thông báo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình và thanh. Bộ phận '告' cung cấp âm đọc, kết hợp với '非' tạo ra nghĩa gốc liên quan đến sự tựa sát, nương tựa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tựa vào thân thể hoặc vật thể, dần mở rộng ra nghĩa trừu tượng như dựa vào sự giúp đỡ, tin tưởng vào ai đó.
- Trong trang phục cổ của võ tướng, chữ này còn chỉ các bộ giáp trụ biểu diễn trong kinh kịch.
🇻🇳Âm Hán Việt
Kháo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ rơi cao độ từ đỉnh xuống đáy.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: ل - yoru
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm gốc Hán 'Kháo' chuyển sang tiếng Việt thành 'Kháo', giữ nguyên phụ âm đầu kh và vần ao.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đứng dựa lưng (靠) vào bức tường không phải (非) của mình, nhưng miệng vẫn lớn tiếng báo cáo (告) tình hình với sếp.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
告gàobáo cáo, tố cáo, cho biếtPhonetic Core (声旁)
造zàotạo ra, chế tạo, xây dựng+ 辶 (bước đi)
酷kùtàn nhẫn, cực kỳ, ngầu+ 酉 (bình rượu)
浩hàogrand; vast (water)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
告(gào)
Chữ 告 không có bộ 非 ở bên trái, chỉ có phần bên phải của chữ 靠.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 累了可以[___]在 椅子上休息。
Gợi ý: kào
Lỗi hay gặpNgười học hay viết nhầm phần bên trái thành các bộ thủ khác như '亻' hoặc '木' do không nhớ rõ cấu trúc chữ.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '靠', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'dựa vào' trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0