HanziGuru.鞠 · jū
鞠
jū[ju1]Thanh 1

cúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng

EN: surname Ju · to incline (one's torso); to bow · leather ball used in ancient times

HSK 7Hán Việt: Cúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng

Hán Việt: Cúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (足) hơi hẹp lại và biến đổi nét cuối thành hất, bên phải là chữ Cốc (匊) để nhường chỗ, đảm bảo toàn bộ chữ cân đối không bị bè.

cúi gập người (thân mình)

quả bóng da dùng trong trò chơi cổ xưa (蹴鞠)nuôi dưỡng, dưỡng dục (thường dùng trong văn cảnh cổ)họ Cúc (surname)
Động từ / Danh từVăn phong văn học / Trang trọng#động tác cơ thể#thể thao cổ đại#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 鞠躬
    jūgōng
    cúi mình (chào kính trọng)
  • 蹴鞠
    cùjū
    xúc cúc (đá cầu / bóng đá cổ xưa của Trung Quốc)
/[t͡ɕy˥˥]/Thanh điệu: 55
鞠
jūju1
++
¯(55)
=jū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều và kéo dài giọng không đổi hướng, giống như tiếng 'uy' ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qū do sự tương đồng về vần -ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng sang ngang ở mức cao, giống như nét ngang kéo dài của thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (足) hơi hẹp lại và biến đổi nét cuối thành hất, bên phải là chữ Cốc (匊) để nhường chỗ, đảm bảo toàn bộ chữ cân đối không bị bè.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân hoặc cơ thể (cúi người, đá bóng))

Biểu thanh (声旁): 匊 (âm gốc: jū)

Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Cốc (hai tay khum lại hứng vật). Kết hợp lại gợi hình ảnh người dùng chân hoặc khum người ôm lấy quả bóng da cổ xưa.

  • 足 chân, bộ phận cơ thể
  • 匊 khum tay lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Túc (chân) biểu thị chuyển động và phần Âm thanh từ Cốc (匊). Ban đầu chỉ môn thể thao dùng chân đá quả bóng da (蹴鞠), sau mở rộng nghĩa ra việc cúi gập người hoặc nâng đỡ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến quả bóng da và môn thể thao truyền thống, chữ mở rộng thành hành động cúi đầu chào (鞠躬) và nuôi nấng, chăm sóc chu đáo.

  • Môn '蹴鞠' (Xúc cúc) được coi là một trong những hình thức tiền thân của bóng đá hiện đại xuất hiện từ thời Chiến Quốc.
  • Thành ngữ 'Thừa hoan cúc dưỡng' thể hiện đạo hiếu chăm sóc cha mẹ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cúc
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
국
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (ví dụ: jū ➔ Cúc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **chân** (足) **khum tay** (匊) lại để nhặt quả bóng da cổ hoặc **cúi gập người** chào kính trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匊
jūvariant of 掬[ju1]Phonetic Core (声旁)
菊
júhoa cúc+ 艹 (cỏ cây)
踘
jūleather ball; Taiwan pr. [ju2]+ 足 (bàn chân)
麴
qūsurname Qu+ 麥 (lúa mì)
Chữ dễ nhầm (形近字)
菊(jú)
Chữ 菊 có bộ Thảo đầu (艹) chỉ hoa cúc, còn chữ 鞠 có bộ Túc (足) chỉ chân và hành động cúi người.
Thử thách phản xạ
见到老师,我们要 [___] 30度以示尊敬。
Gợi ý: jū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Túc (足) bên trái của chữ 鞠 với bộ Thủ (扌) của chữ 掬 (húc/hứng bằng hai tay) do hình dáng gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '鞠' trong từ '鞠躬', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '鞠' biểu thị hành động cúi người, sử dụng bộ Túc và chữ Cốc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鞠jūcúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0