cúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng
EN: surname Ju · to incline (one's torso); to bow · leather ball used in ancient times
Tiếng Việt · cúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng
cúi gập người (thân mình)
- 鞠躬jūgōngcúi mình (chào kính trọng)
- 蹴鞠cùjūxúc cúc (đá cầu / bóng đá cổ xưa của Trung Quốc)
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (足) hơi hẹp lại và biến đổi nét cuối thành hất, bên phải là chữ Cốc (匊) để nhường chỗ, đảm bảo toàn bộ chữ cân đối không bị bè.
Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân hoặc cơ thể (cúi người, đá bóng))
Biểu thanh (声旁): 匊 (âm gốc: jū)
Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Cốc (hai tay khum lại hứng vật). Kết hợp lại gợi hình ảnh người dùng chân hoặc khum người ôm lấy quả bóng da cổ xưa.
- 足 chân, bộ phận cơ thể
- 匊 khum tay lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匊 (jū)Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Túc (chân) biểu thị chuyển động và phần Âm thanh từ Cốc (匊). Ban đầu chỉ môn thể thao dùng chân đá quả bóng da (蹴鞠), sau mở rộng nghĩa ra việc cúi gập người hoặc nâng đỡ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến quả bóng da và môn thể thao truyền thống, chữ mở rộng thành hành động cúi đầu chào (鞠躬) và nuôi nấng, chăm sóc chu đáo.
- Môn '蹴鞠' (Xúc cúc) được coi là một trong những hình thức tiền thân của bóng đá hiện đại xuất hiện từ thời Chiến Quốc.
- Thành ngữ 'Thừa hoan cúc dưỡng' thể hiện đạo hiếu chăm sóc cha mẹ.
Dùng **chân** (足) **khum tay** (匊) lại để nhặt quả bóng da cổ hoặc **cúi gập người** chào kính trọng.
jūNhầm lẫn giữa bộ Túc (足) bên trái của chữ 鞠 với bộ Thủ (扌) của chữ 掬 (húc/hứng bằng hai tay) do hình dáng gần giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.