HanziGuru.韆 · qiān
韆
qiān[qian1]Thanh 1

nghìn, ngàn (thường dùng trong từ 'xích đu' 鞦韆)

EN: used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

HSK 2Hán Việt: Thiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghìn, ngàn (thường dùng trong từ 'xích đu' 鞦韆)

Hán Việt: Thiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy ở trên nằm ở chính giữa, bộ nhân điệu (亻) hoặc nét ngang ngắn phía trên cân đối với nét sổ dọc bên dưới có móc nhẹ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 千 giữ nguyên hình thái cốt lõi từ chữ phồn thể 韆 bằng cách lược bỏ các thành phần phức tạp bên ngoài, chỉ giữ lại phần cốt lõi biểu thị âm đọc và ý nghĩa số đếm.

nghìn, số lượng một ngàn (1000)

số lượng lớn, nhiều vô số (ví dụ: thiên biến vạn hóa)thành phần cấu tạo trong từ ghép 'thuận thiên' hoặc từ 'xích đu' (qiūqiān)
số từ / danh từtrang trọng / văn viết / thông dụng#số lượng#định lượng
Ví dụ thực tế
  • 一千
    yì qiān
    một nghìn
  • 秋千
    qiū qiān
    xích đu
/[tɕʰi̯an˥˥]/Thanh điệu: 55
韆
qiānqian1
++
¯(55)
=qiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm bung mạnh luồng khí qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ien (yên)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ian đọc là iên, âm i đệm mờ chuyển tiếp âm.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): phát âm kéo dài ở giọng cao ổn định, giống như tiếng 'i' kéo dài khi khám mắt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4, qiān có thể bị biến điệu nhẹ thành thanh 35 tùy theo tốc độ nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qiǎn (thanh 3) nếu người bản xứ đọc nhanh, hoặc nhầm với âm xiān do không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở mức cao, tương tự như vạch một đường thẳng tắp trên không trung ở cao độ số 5.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy ở trên nằm ở chính giữa, bộ nhân điệu (亻) hoặc nét ngang ngắn phía trên cân đối với nét sổ dọc bên dưới có móc nhẹ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 千 giữ nguyên hình thái cốt lõi từ chữ phồn thể 韆 bằng cách lược bỏ các thành phần phức tạp bên ngoài, chỉ giữ lại phần cốt lõi biểu thị âm đọc và ý nghĩa số đếm.

Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười)

Biểu ý (形旁): 人 (chỉ con người đứng trên nền mười)

Một con người (人) mang trên vai số mười (十) hoặc vươn dài thành một nghìn (千).

  • 亻 nhân (người biến thể)
  • 十 thập (số mười)
Phân loại Lục thư: chỉ sự / hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 千 được viết bằng hình ảnh số mười (十) kết hợp với một dấu phẩy hoặc nét nhấn trên đầu để biểu thị bội số lớn hơn, sau này chuyển thành nghĩa một nghìn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bội số của mười, chữ phát triển thành số đếm một nghìn và dùng làm âm vận cho các từ ghép như xích đu.

  • Là một trong những chữ số cơ bản từ thời cổ đại Trung Hoa.
  • Thường xuất hiện trong các điển tích văn học miêu tả không gian rộng lớn hoặc thời gian lâu dài (vạn thủy thiên sơn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Chữ qiān trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt 'Thiên' trong tiếng Việt (ví dụ: thiên niên kỷ, thiên đường).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) gánh trên vai mười (十) gánh lúa nặng tới một nghìn (千) cân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
遷
Phonetic Core (声旁)
躚
+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
干(gān)
Chữ gān (can/khô) không có nét phẩy ở góc trên bên trái giống như chữ qiān.
午(wǔ)
Chữ wǔ (ngọ) có nét sổ đi xuyên qua nét ngang, khác với cấu trúc của chữ qiān.
Thử thách phản xạ
這件衣服要[___]塊錢。
Gợi ý: qiān
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn nét phẩy đầu tiên của chữ 千 với chữ 十, viết dính liền hoặc sai vị trí.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '千', bạn đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị số 'nghìn' (qiān) bằng 3 nét cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

韆qiānnghìn, ngàn (thường dùng trong từ 'xích đu' 鞦韆)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0