HanziGuru.韧 · rèn
韧
rèn[ren4]Thanh 4

Dẻo dai, bền bỉ, kiên cường

EN: annealed · pliable but strong · tough

HSK 7Hán Việt: Nhậm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dẻo dai, bền bỉ, kiên cường

Hán Việt: Nhậm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Vị) và bên phải (bộ Nhẫn) phải được phân chia cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường không gian cho nét đao sắc bén ở bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 韌 được giản thể hóa thành 韧, trong đó phần bên trái giữ nguyên ý nghĩa bộ da (韦), còn phần bên phải rút gọn lại thành chữ nhận (刃).

Dẻo dai, bền bỉ nhưng chắc chắn (như kim loại được tôi luyện hoặc vật liệu có độ đàn hồi cao)

Kiên trì, bền chí trong tinh thần hoặc hành động
Tính từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất vật liệu#tính cách con người#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这根绳子非常有韧性。
    Zhè gēn shéngzi fēicháng yǒu rènxìng.
    Sợi dây này có tính dẻo dai và bền chắc rất cao.
  • 我们要有坚韧不拔的 精神。
    Wǒmen yào yǒu jiānrènbùbá de jīngshén.
    Chúng ta phải có tinh thần kiên cường, bền bỉ không khuất phục.
/[ʐən⁵¹]/Thanh điệu: 51
韧
rènren4
++
`(51)
=rèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ren
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng khí ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc và nặng dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao độ đi từ đỉnh xuống đáy).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, âm tiết đầu tiên đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (rén) hoặc phát âm nhầm thành âm r tiếng Việt thông thường thay vì âm uốn lưỡi chuẩn của tiếng phổ thông.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như dùng dao chặt một nhát dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Vị) và bên phải (bộ Nhẫn) phải được phân chia cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường không gian cho nét đao sắc bén ở bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 韌 được giản thể hóa thành 韧, trong đó phần bên trái giữ nguyên ý nghĩa bộ da (韦), còn phần bên phải rút gọn lại thành chữ nhận (刃).

Bộ thủ 韦 · Bộ Vi (da mềm) (Da thuộc, sự mềm mại nhưng dai)

Biểu ý (形旁): 韦 (Chỉ tính chất chất liệu da mềm mại, dẻo dai)

Biểu thanh (声旁): 刃 (âm gốc: rèn)

Bên trái là tấm da thuộc mềm mại (bộ Vi), bên phải là lưỡi dao sắc bén (bộ Nhận). Da thuộc mềm dai kết hợp với lưỡi dao sắc tạo thành vật liệu vừa dẻo dai vừa sắc sảo, bền bỉ.

  • 韦 Chỉ da mềm, sự dẻo dai
  • 刃 Cung cấp âm đọc rèn và gợi ý sự bén nhọn, cứng cáp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ da mềm (韦) và lưỡi dao (刃), biểu thị tính chất của vật liệu vừa dẻo dai (như da thuộc) vừa chịu lực tốt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ độ dẻo và độ bền của da thuộc hay kim loại được tôi luyện, từ này mở rộng ra để chỉ ý chí bền bỉ, kiên cường của con người.

  • Trong luyện kim cổ đại, vật liệu '韧' là loại thép vừa cứng vừa dẻo, không dễ gãy khi chịu va đập mạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhậm
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt, khác với âm Hán Việt 'Nhậm' mang thanh ngang/nặng tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン (jin) / Âm Kun: しなやか (shinayaka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Phụ âm r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh hoặc r trong âm Hán Việt qua các quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy **tấm da** (韦) bọc lấy **lưỡi dao** (刃) sắc bén để tạo ra một vật dụng vừa dẻo dai không rách, vừa bền bỉ vô cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
刃
rènedge of bladePhonetic Core (声旁)
仞
rènunit of length used in ancient times, equal to 7 or 8 Chinese feet 尺[chi3]+ 亻 (con người)
軔
+ 車 (xe cộ)
轫
rènbrake+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
忍(rěn)
Chữ 忍 có bộ tâm (心) ở dưới, nghĩa là nhẫn nhịn; chữ 韧 có bộ da (韦) ở trái, nghĩa là dẻo dai.
Thử thách phản xạ
面对困难,我们要有[___]不拔的毅力。
Gợi ý: rèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 韧 (rèn - dẻo dai) với chữ 忍 (rěn - nhẫn nhịn) do mặt chữ và âm đọc rất gần nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '韧', nghĩa tiếng Việt và cách đọc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'dẻo dai, bền bỉ' (rèn) kết hợp giữa da mềm và lưỡi dao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

韧rènDẻo dai, bền bỉ, kiên cường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0