HanziGuru.順 · shùn
順
shùn[shun4]Thanh 4

thuận lợi, tuân theo, xuôi theo

EN: to obey · to follow · to arrange

HSK 2Hán Việt: Thuận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuận lợi, tuân theo, xuôi theo

Hán Việt: Thuận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xuyên (gò đất/sông ngòi), bên bên phải là chữ Xuyên (stream/dòng chảy). Phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng thoáng và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (順) và giản thể (順) giữ nguyên cấu trúc, không thay đổi nhiều.

thuận lợi, xuôi dòng, không gặp trở ngại

tuân theo, vâng lờisắp xếp gọn gàng, hợp lýđi theo một chiều, dọc theo
Động từ / Tính từ / Giới từTrung lập#hành động#trạng thái#phương hướng
Ví dụ thực tế
  • 一路顺风
    yī lù shùn fēng
    Thuận buồm xuôi gió (chúc lên đường bình an)
  • 顺其自然
    shùn qí zì rán
    Thuận theo tự nhiên
/[ʂun˥˩]/Thanh điệu: 51
順
shùnshun4
++
`(51)
=shùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng trên, tạo khe hở hẹp để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân / -uôn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là dạng viết gọn của uen.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ đỉnh cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1), giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s- thẳng răng (x) hoặc nhầm với vận mẫu üan nếu không uốn lưỡi chuẩn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi xuống dứt khoát từ cao xuống thấp như nhát dao cắt hoặc lệnh quát, giống như dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc nét hơn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xuyên (gò đất/sông ngòi), bên bên phải là chữ Xuyên (stream/dòng chảy). Phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng thoáng và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (順) và giản thể (順) giữ nguyên cấu trúc, không thay đổi nhiều.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (đầu) (đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 川 (chỉ dòng sông chảy xuôi dòng)

Biểu thanh (声旁): 页 (âm gốc: shùn)

Bên trái là bộ Dịch/Xuyên (sông ngòi/đường đi), bên phải là chữ Hiệt (đầu người). Ý chỉ cái đầu quay theo hướng dòng chảy hoặc đi theo một con đường trơn tru, xuôi mái chèo.

  • 川 dòng sông, dòng chảy xuôi
  • 页 cái đầu, hướng đi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh dòng nước chảy (川) và cái đầu hướng về phía trước (页), thể hiện ý nghĩa hướng theo dòng chảy, không trái ngược, từ đó sinh ra nghĩa thuận lợi, vâng theo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'theo dòng nước chảy' mở rộng ra thành 'thuận theo ý muốn', 'thuân phục', 'suôn sẻ, không trắc trở'.

  • Trong văn bản cổ, 顺 thường dùng để chỉ việc thuận theo thời tiết hoặc mệnh lệnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuận
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt khi phát âm quyết đoán, nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: shùn ➔ Thuận (phụ âm sh chuyển thành th-, vận mẫu -ùn tương ứng với -uận trong Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dắt cái **đầu** (页) đi dọc theo bờ **sông** (川) nước chảy xiết một cách rất **thuận** lợi, không gặp chướng ngại vật nào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
川
chuānabbr. for Sichuan Province 四川[Si4 chuan1] in southwest China; (bound form) riverPhonetic Core (声旁)
顺
shùnthuận lợi, tuân theo, xuôi theo+ 页 (đầu)
训
xùndạy bảo, huấn luyện+ 讠 (lời nói)
荒
huānghoang vu, thiếu thốn, vô lý+ 芒 (grass)
Chữ dễ nhầm (形近字)
须(xū)
Chữ 须 có bộ râu bên dưới và nét phẩy, không có bộ Xuyên (川) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
祝你一路[___]風!
Gợi ý: shùn
Lỗi hay gặp

Nhiều người học hay quên uốn lưỡi khi phát âm 'shùn' thành 'sùn', hoặc viết sai thứ tự nét của bộ bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '顺', phản xạ đọc Pinyin và nghĩa tiếng Việt của bạn là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'thuận lợi, xuôi dòng' (shùn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

順shùnthuận lợi, tuân theo, xuôi theo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0