HanziGuru.顧 · gù
顧
gù[gu4]Thanh 4

chăm sóc, nhìn ngoái lại, họ Cố

EN: surname Gu · to look after; to take into consideration; to attend to

HSK 2Hán Việt: Cố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chăm sóc, nhìn ngoái lại, họ Cố

Hán Việt: Cố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thiệt) hẹp hơn và gọn gàng, bên phải là phần ngữ âm chiếm không gian lớn hơn. Chú ý cân đối hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顧 được giản thể hóa thành 顾, trong đó phần bên phải phức tạp đã được thay thế bằng ký tự đơn giản hơn.

chăm sóc, chiếu cố, để ý đến

nhìn lại phía sau hoặc xung quanhhọ Cố (tên họ phổ biến ở Trung Quốc)
Động từ / Danh từTrung cấp (HSK cấp 3)#hành động#nhân sự#gia đình
Ví dụ thực tế
  • 照顾
    zhàogù
    chăm sóc
  • 环顾
    huángù
    nhìn quanh
/[ku⁵¹]/Thanh điệu: 51
顧
gùgu4
++
`(51)
=gù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi mạnh mẽ và ngắn gọn của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thiệt) hẹp hơn và gọn gàng, bên phải là phần ngữ âm chiếm không gian lớn hơn. Chú ý cân đối hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顧 được giản thể hóa thành 顾, trong đó phần bên phải phức tạp đã được thay thế bằng ký tự đơn giản hơn.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu, liên quan đến hành động quay đầu nhìn.)

Biểu thanh (声旁): 雇 (âm gốc: gu)

Bên trái là bộ Thiệt (𠂤/舌 - cái lưỡi/nói năng) hoặc cấu trúc chỉ người, bên phải là bộ Hiệt (trang giấy/cái đầu). Ý chỉ người quay đầu lại nhìn ngó xung quanh.

  • 厂 mái nhà
  • 隹 chim đuôi ngắn
  • 页 cái đầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 顧 ban đầu được cấu thành bởi hình ảnh một người quay đầu lại nhìn (bộ Hiệt chỉ cái đầu) kết hợp với các bộ phận khác để biểu thị hành động ngước nhìn, chăm nom.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'quay đầu nhìn lại' dần mở rộng thành 'quan tâm, chăm sóc, chiếu cố' và được mượn làm họ người.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường mang nghĩa là ngoảnh đầu nhìn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cố
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt thường tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung (âm đọc dứt khoát, đi xuống).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: かえり.みる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cố' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu 'c/g' và vần '-ô' so với tiếng Quan thoại 'gù'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người ngẩng cái **đầu** (bộ Hiệt) lên, quay ngoắt lại phía sau để **chăm sóc** (gù) cho đứa trẻ đang đi lạc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
雇
gùthuê, mướnPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顾(gù)
Đây là dạng giản thể của chữ 顧.
Thử thách phản xạ
父母一直很[___]孩子的生活和學習。
Gợi ý: gù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ phồn thể và giản thể khi viết tay, hoặc quên mất nét phẩy mác ở bộ Hiệt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '顾', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chăm sóc' (zhàogù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顧gùchăm sóc, nhìn ngoái lại, họ Cố
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0