HanziGuru.餃 · jiǎo
餃
jiǎo[jiao3]Thanh 3

Sủi cảo, há cảo

EN: dumplings with meat filling

HSK 2Hán Việt: Giảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sủi cảo, há cảo

Hán Việt: Giảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bộ thức ăn (bộ thực 饣) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ giao (交) ở bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餃 được giản thể hóa phần bên trái từ chữ 食 (thực) thành 饣để viết nhanh hơn.

Sủi cảo, bánh chẻo (món ăn truyền thống của Trung Quốc gồm lớp vỏ bột mì bọc nhân thịt hoặc rau bên trong)

Chỉ chung các loại bánh có nhân gói bằng lớp bột mỏng
Danh từThông dụng#ẩm thực#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 中国人过年喜欢吃饺子。
    Zhōngguó rén guònián xǐhuān chī jiǎozi.
    Người Trung Quốc thích ăn sủi cảo vào dịp Tết.
  • I'd like a plate of pork dumplings. (服务员,来一盘猪肉水饺。)
    Fúwùyuán, lái yī pán zhūròu shuǐjiǎo.
    Phục vụ cho một đĩa sủi cảo nhân thịt heo.
/[tɕi̯aʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
餃
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng cứng phía trước, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần iao có âm lướt i đứng trước ao.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu xuống trước khi vút lên).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 水饺 shuǐjiǎo đọc thành shuíjiǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đệm i-au nhưng khác thanh điệu nếu người nói phát âm nhanh không rõ đoạn uốn lượn của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp ngang ngực rồi vút mạnh lên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thức ăn (bộ thực 饣) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ giao (交) ở bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餃 được giản thể hóa phần bên trái từ chữ 食 (thực) thành 饣để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 饣 · Bộ Thực (Đồ ăn, thức uống)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến đồ ăn, thực phẩm.)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiāo)

Bên trái là bộ Thực (饣- đồ ăn), bên phải là chữ Giao (交 - giao nhau, kết hợp). Ghép lại: Thức ăn được gói ghém, giao phó các nguyên liệu lại với nhau tạo thành chiếc bánh sủi cảo.

  • 饣 Chỉ thực phẩm, món ăn
  • 交 Cung cấp âm đọc (jiāo gần giống jiǎo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa (đồ ăn) và âm đọc (jiāo). Về sau để chỉ riêng món sủi cảo truyền thống của người Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loại thực phẩm làm từ bột có nhân, dần thu hẹp và định hình rõ nét nhất thành món sủi cảo trong ẩm thực.

  • Sủi cảo có lịch sử hơn 1800 đời, gắn liền với y sĩ Trương Trọng Cảnh thời Đông Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảo
Thanh 3 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt nhưng kéo dài nhịp điệu trầm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: ぎょうざ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Giảo' chuyển vần thành jiǎo trong tiếng Phổ Thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mang **thực phẩm (饣)** đến để **giao (交)** dịch mua một đĩa **sủi cảo (jiǎo)** nóng hổi bốc khói nghi ngút.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
较(jiào)
Chữ 较 dùng bộ xa (车), còn chữ 饺 dùng bộ thực (饣) vì liên quan đến đồ ăn.
Thử thách phản xạ
中國人過春節的時候一定要吃[___]。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải thành chữ 校 hoặc nhầm lẫn giữa bộ thực đứng (饣) và các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 饺, nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sủi cảo' (jiǎo) từ nghĩa tiếng Việt 'đồ ăn' + 'giao'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餃jiǎoSủi cảo, há cảo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0