HanziGuru.餐 · cān
餐
cān[can1]Thanh 1

bữa ăn, ăn uống

EN: meal · to eat · classifier for meals

HSK 2Hán Việt: Xan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bữa ăn, ăn uống

Hán Việt: Xan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (máng ăn/thức ăn) được viết gọn gàng, cân đối phủ rộng phần dưới (bộ thực 食), đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

Bữa ăn (danh từ hoặc lượng từ chỉ bữa ăn)

Ăn uống (động từ)
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#ẩm thực#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
  • 一日三餐
    yī rì sān cān
    Ba bữa một ngày
  • 吃 A 餐
    chī cān
    Ăn bữa ăn
/[tsʰän⁵⁵]/Thanh điệu: 55
餐
cāncan1
++
¯(55)
=cān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
can
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ra kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi zān hoặc các vần tương tự nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngân cao và phẳng giống như tiếng kêu 'A' kéo dài ngang không đổi độ cao. Dùng tay vạch một đường thẳng ngang trước mặt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (máng ăn/thức ăn) được viết gọn gàng, cân đối phủ rộng phần dưới (bộ thực 食), đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

Bộ thủ 食 · Bộ Thực (Thức ăn, ăn uống)

Biểu ý (形旁): 食 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ ăn, bữa ăn)

Biểu thanh (声旁): 歺 (âm gốc: can)

Phần trên là hình ảnh một chiếc mâm hoặc dụng cụ chứa thức ăn, kết hợp với bộ Thực (食) ở dưới biểu thị việc ăn uống.

  • 歺 Gợi âm đọc
  • 食 Chỉ nghĩa liên quan đến ăn uống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 餐 ban đầu là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa hình ảnh đồ ăn và hành động đưa thức ăn vào miệng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đồ ăn, thức ăn, dần mở rộng thành động từ ăn uống và dùng làm lượng từ cho các bữa ăn.

  • Trong chữ Hán cổ, cấu trúc chữ thể hiện rõ sự phân chia giữa phần thức ăn và người thưởng thức.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xan
Thanh ngang tiếng Trung tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và giữ nhịp dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찬
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng c- (bật hơi) chuyển sang Âm Hán Việt bằng x-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bàn có chiếc mâm (歺) đựng đầy thức ăn của bộ Thực (食) chuẩn bị cho một bữa ăn (餐) ngon lành.

Chữ dễ nhầm (形近字)
蚕(cán)
Con tằm (蚕) có bộ trùng, trong khi bữa ăn (餐) có bộ thực (食) ở dưới.
Thử thách phản xạ
我们一天吃三[___]。
Gợi ý: cān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ 餐 với các chữ có bộ thực khác và viết sai nét bật hơi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 餐, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'bữa ăn' (cān) với 16 nét chữ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餐cānbữa ăn, ăn uống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0