HanziGuru.餬 · hú
餬
hú[hu2]Thanh 2

Cháo đặc, dính nhầy, kiếm sống qua ngày

EN: congee · (in 糊口[hu2 kou3]) to feed oneself

HSK 5Hán Việt: Hồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cháo đặc, dính nhầy, kiếm sống qua ngày

Hán Việt: Hồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải là chữ Hồ (胡) rộng hơn một chút. Cần phân bố các nét đều đặn, không để bên nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 餬, chữ giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc kết hợp từ gạo và chữ hồ để chỉ cháo.

Cháo đặc, hồ (hồ dán)

Mơ hồ, lú lẫn, không rõ ràng (trong từ hồ đồ)Kiếm sống qua ngày (trong từ hồ khẩu)
Danh từ / Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#đời sống#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 糊口
    hú kǒu
    Kiếm sống qua ngày, chạy ăn từng bữa
  • 糊涂
    hú tu
    Hồ đồ, lú lẫn, minh mẫn kém
/[xu³⁵]/Thanh điệu: 35
餬
húhu2
++
´(35)
=hú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng lên gần vòm họng mềm để luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): phát âm giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển biến nhẹ độ cao nhưng quy tắc chung vẫn giữ nguyên nét sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hù) nếu phát âm quá ngắn và rơi đột ngột.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vươn lên cao theo hướng từ dưới lên trên, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải là chữ Hồ (胡) rộng hơn một chút. Cần phân bố các nét đều đặn, không để bên nào quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 餬, chữ giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc kết hợp từ gạo và chữ hồ để chỉ cháo.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (Gạo, lúa gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, nấu cháo, thực phẩm từ ngũ cốc.)

Biểu thanh (声旁): 胡 (âm gốc: hú)

Bên trái là hạt gạo (米), bên phải là âm đọc (胡). Gạo nấu nhừ thành cháo đặc (hồ) để ăn nuôi sống cơ thể.

  • 米 Gạo, ngũ cốc
  • 胡 Cung cấp âm đọc hú
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Mễ (gạo) để biểu thị chất bột gạo nấu nhừ thành cháo sền sệt, kết hợp với phần thanh âm bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là món cháo đặc, cháo loãng, chữ phát triển thêm nghĩa là hồ dán giấy và nghĩa bóng là kiếm ăn qua ngày (hồ khẩu).

  • Trong đời sống cổ đại, cháo là thức ăn cứu đói quan trọng, gắn liền với hai chữ 'hồ khẩu' (kiếm miếng ăn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồ
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: kaku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hồ' tương ứng hoàn hảo với âm Pinyin 'hú'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hạt GẠO (米) nấu trong nồi của người HỒ (胡) lâu ngày nhừ nát thành một nồi CHÁO ĐẶC (hồ) dính quánh để kiếm sống qua ngày.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
胡
húhọ Hồ, người rợ phương Bắc, bừa bãiPhonetic Core (声旁)
湖
húhồ nước+ 氵 (nước)
糊
húvariant of 糊[hu2]+ 米 (hạt gạo)
蝴
húcon bướm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
湖(hú)
Chữ Hồ nước có bộ Thủy (氵) bên trái, còn chữ này có bộ Mễ (米) chỉ gạo.
胡(hú)
Chữ Hồ họ/cổ có bộ Nguyệt (月) bên trái, còn chữ này có bộ Mễ (米).
Thử thách phản xạ
為了全家人的溫飽,他每天起早貪黑地[___]口。
Gợi ý: hú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có phần bên phải giống nhau như 胡, 湖, 糊 do không chú ý bộ thủ bên trái (米, 氵, 月).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 糊 trong từ 糊口, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ món cháo đặc hoặc việc kiếm sống (hú) có bộ gạo bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餬húCháo đặc, dính nhầy, kiếm sống qua ngày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0