HanziGuru.糊 · hū
糊
hū[hu1]Thanh 1

bôi, trát, dán, nhão

EN: to smear; to daub; to cover (a surface with sth sticky or paste-like) · Taiwan pr. [hu2]

HSK 5Hán Việt: Hồ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bôi, trát, dán, nhão

Hán Việt: Hồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) thon gọn, bên phải là bộ Hồ (胡) có các nét ngang và sổ vuông vắn. Cần phân bổ khoảng cách hợp lý để chữ không bị bè sang hai bên.

Bôi, trát, trét chất dính lên bề mặt; dán giấy hoặc vải

Thức ăn nấu nhừ, sền sệt (như cháo đặc)Mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng (trong từ ghép糊涂)
Động từ / Tính từTrung lập#Hành động thủ công#Trạng thái vật chất#Nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 糊窗户
    hù chuānghu
    dán cửa sổ giấy
  • 糊涂
    hútu
    hồ đồ, lú lẫn, mơ hồ
/[xu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
糊
hūhu1
++
¯(55)
=hū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng mà không cản trở bởi răng hay lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều bằng giọng tự nhiên giống như đang kéo dài một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (hú) hoặc thanh 4 (hù) nếu người học phát âm quá nhanh hoặc không giữ đều hơi ở cao độ 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên không xuống, thể hiện thanh ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) thon gọn, bên phải là bộ Hồ (胡) có các nét ngang và sổ vuông vắn. Cần phân bổ khoảng cách hợp lý để chữ không bị bè sang hai bên.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (Gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ chất hồ nấu từ gạo có tính chất dính bết.)

Biểu thanh (声旁): 胡 (âm gốc: hú)

Lấy hạt gạo (米) nấu nhừ thành cháo đặc hay hồ dính, kết hợp với âm đọc của chữ hồ (胡) để tạo thành chữ chỉ hành động bôi trát, dán dính.

  • 米 Gạo, chất kết dính từ tinh bột
  • 胡 Gợi âm đọc hú
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mễ (chỉ vật liệu làm hồ dán là gạo) và bộ Hồ (chỉ âm thanh phát ra khi nấu hồ hoặc đọc trại âm).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nấu gạo thành hồ dán, nghĩa mở rộng sang hành động bôi trát, dán giấy, và trạng thái nhão nhoét, mơ hồ.

  • Trong đời sống xưa, hồ dán được nấu từ bột gạo hoặc cơm nát để dán giấy, câu đối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồ
Chữ Hán Việt là 'Hồ', tương ứng với dấu huyền hoặc dấu hỏi/ngang trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ (ko) / Âm Kun: no
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu H trong tiếng Trung (hū) tương ứng với phụ âm H trong âm Hán Việt (Hồ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những hạt **gạo** (**米**) nấu thật nhừ thành một nồi cháo đặc quánh như **hồ** dán, rồi dùng nó để **bôi trát** lên tường nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
胡
húhọ Hồ, người rợ phương Bắc, bừa bãiPhonetic Core (声旁)
湖
húhồ nước+ 氵 (nước)
蝴
húcon bướm+ 虫 (côn trùng)
葫
húhồ (trong củ tỏi, hồ lô)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
壶(hú)
Chữ 壶 có bộ Thổ (土) ở dưới hoặc bộ Sĩ, chỉ cái ấm/bình đựng nước, không có bộ Mễ (米).
Thử thách phản xạ
外面下雨了,快把窗户[___]上。
Gợi ý: hū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có cấu tạo tương tự như 壶 (hú - ấm nước) hoặc viết sai số nét của bộ Mễ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 糊, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'dán' hoặc 'trát' bằng chất dính trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糊hūbôi, trát, dán, nhão
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0