HanziGuru.饒 · ráo
饒
ráo[rao2]Thanh 2

Dồi dào, tha thứ, bao dung

EN: surname Rao · rich · abundant

HSK 7Hán Việt: Nhiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dồi dào, tha thứ, bao dung

Hán Việt: Nhiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 尧) rộng rãi và thoáng đạt hơn để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饒 có bộ thực ở bên trái và chữ 堯 ở bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, tối ưu hóa các nét bên phải theo chuẩn Hán tự giản hóa.

dồi dào, phong phú, dư dả

tha thứ, dung thứ (cho ai đó)cho thêm, tặng kèm miễn phí khi mua hàngmặc dù, dẫu cho
Tính từ / Động từTrung lập / Văn phong trang trọng trong họ tên và thành ngữ#tính chất#hành động#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 求饶
    qiú ráo
    cầu xin tha thứ
  • 富饶
    fù ráo
    giàu có, phong phú (về tài nguyên)
/[ʐɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
饒
ráorao2
++
´(35)
=ráo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, dây thanh quản rung khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như khi đặt câu hỏi bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, âm này chuyển đổi nhẹ nhàng theo quy tắc biến điệu thanh 2 thông thường trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như zao hoặc chao nếu không chú ý bật âm r uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải giống như đường đi của dấu sắc (thanh 2).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 尧) rộng rãi và thoáng đạt hơn để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饒 có bộ thực ở bên trái và chữ 堯 ở bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, tối ưu hóa các nét bên phải theo chuẩn Hán tự giản hóa.

Bộ thủ 饣 · Bộ Thực (thức ăn) (Liên quan đến đồ ăn, thức uống, sự no đủ)

Biểu ý (形旁): 饣 (Biểu thị ý nghĩa gốc liên quan đến thực phẩm, của cải dư thừa, sự sung túc)

Biểu thanh (声旁): 尧 (âm gốc: ráo / yáo)

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn thức uống), bên phải là chữ Nghiêu (尧 - tên vị vua hiền đời cổ hoặc biểu thị sự cao lớn). Kết hợp lại: Lương thực thực phẩm chất cao như núi vua Nghiêu, biểu thị sự dồi dào, dư dả.

  • 饣 Bộ thực, liên quan đến ăn uống và của cải
  • 尧 Cung cấp âm đọc ráo và gợi ý sự cao lớn, nhiều
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thực (饣) chỉ ý nghĩa lương thực dư dả và chữ Nghiêu (尧) chỉ âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lương thực, đồ ăn dư thừa, dồi dào, chữ dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như dư dả về của cải, sự tha thứ (rộng lượng, rộng rãi) và tặng thêm.

  • Thường xuất hiện trong các họ người Trung Quốc (Họ Nhiêu).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiêu
Âm Hán Việt là 'Nhiêu', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là ráo (thanh 2 / dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: ゆた.か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh/n/r trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (ráo ➔ Nhiêu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà vua Nghiêu có kho lương thực (bộ Thực) nhiều dồi dào đến mức có thể chia phát miễn phí và tha thứ (ráo) cho tất cả những người nghèo đói.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堯
Phonetic Core (声旁)
僥
+ 亻 (con người)
嬈
+ 女 (phụ nữ)
撓
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烧(shāo)
Chữ 烧 dùng bộ hỏa (火) chỉ lửa (nấu nướng), còn chữ 饶 dùng bộ thực (饣) chỉ đồ ăn thức uống dư dả.
Thử thách phản xạ
這裡物產豐富, Pinyin: fù [___]。
Gợi ý: ráo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thực 饣 bên trái với bộ ngọc 王 hoặc bộ thủ 手 khi viết tay do số nét của chữ khá nhiều (20 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 饶, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý nghĩa 'dồi dào, phong phú' hoặc 'tha thứ', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

饒ráoDồi dào, tha thứ, bao dung
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0