HanziGuru.馋 · chán
馋
chán[chan2]Thanh 2

Thèm ăn, ham ăn, thèm thuồng

EN: gluttonous · greedy · to have a craving

HSK 7Hán Việt: Thàm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thèm ăn, ham ăn, thèm thuồng

Hán Việt: Thàm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:21
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thực 饣) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Giản 毚) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết các nét bên phải thật gọn gàng để không bị tràn lề.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饞 được giản thể hóa phần bên trái từ bộ Thực đầy đủ (食) thành bộ thực ngắn (饣), và phần bên phải giữ nguyên dạng cấu trúc.

Thèm ăn, ham ăn

Có sự thèm thuồng mãnh liệt đối với một món ăn nào đóKhao khát, ham muốn một thứ gì đó tột bậc (nghĩa bóng)
Tính từ / Động từThông dụng#ẩm thực#cảm xúc#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 看到 蛋糕,他 觉得 很 馋。
    Kàndào dàngāo, tā juéde hěn chán.
    Nhìn thấy bánh ngọt, anh ấy cảm thấy rất thèm.
  • 别 馋 了, 赶快 吃 饭 吧。
    Bié chán le, gǎnkuài chī fàn ba.
    Đừng thèm nữa, mau ăn cơm đi.
/[tʂʰän³⁵]/Thanh điệu: 35
馋
chánchan2
++
´(35)
=chán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi thổi mạnh qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình và vút lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển hóa nhẹ theo quy tắc ngữ điệu chung, nhưng cơ bản giữ âm vực sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi tr (zh) hoặc phát âm nhầm thành thanh 4 nếu không đẩy cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt mạnh lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 21 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thực 饣) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Giản 毚) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết các nét bên phải thật gọn gàng để không bị tràn lề.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饞 được giản thể hóa phần bên trái từ bộ Thực đầy đủ (食) thành bộ thực ngắn (饣), và phần bên phải giữ nguyên dạng cấu trúc.

Bộ thủ 饣 · Bộ Thực (Ăn uống, thức ăn)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ăn uống, cảm giác thèm ăn.)

Biểu thanh (声旁): 毚 (âm gốc: chán)

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn), bên phải là chữ Giart/Giản (毚 - con thỏ/tính gian xảo, tham lam). Kết hợp lại: nhìn thấy đồ ăn mà thỏ thẻ thèm thuồng chính là tính ham ăn, thèm ăn.

  • 饣 Chỉ thức ăn
  • 毚 Chỉ âm đọc (chán)
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán. Bộ Thực thể hiện hành vi ăn uống, phần '毚' cung cấp âm đọc và gợi ý về tính cách tham lam.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự thèm thuồng đồ ăn thức uống, dần mở rộng ra chỉ sự khao khát, ham muốn mạnh mẽ đối với bất kỳ thứ gì hấp dẫn.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự tham lam ăn uống của con người hoặc động vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thàm
Thanh Trung (chán) có âm vực vút lên giống dấu sắc (thanh sắc) trong tiếng Việt, tương ứng với âm Hán Việt 'Thàm'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: むさぼる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
참
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- hoặc x- trong một số từ gốc Hán Việt (như thàm/thám).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ Thực (thức ăn) đứng cạnh chữ thỏ (毚), con thỏ nhìn thấy củ cà rốt ngon quá nên nước miếng tuôn rơi, biểu lộ ánh mắt cực kỳ thèm thuồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饣
shí"to eat" or "food" radical in Chinese characters (Kangxi radical 184)Phonetic Core (声旁)
饰
shìTrang trí, đồ trang sức, đóng vai+ 巾 (khăn vải)
饬
chì(bound form) to put in order; to arrange properly+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谗(chán)
谗 dùng bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói (gièm pha); 馋 dùng bộ Thực (饣) liên quan đến ăn uống (thèm ăn).
Thử thách phản xạ
看到 满桌 的 美味佳肴,他 馋 得 直 流 口水。
Gợi ý: chán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 馋 (thèm ăn, dùng bộ thực) và chữ 谗 (gièm pha, dùng bộ ngôn) do chúng có cùng âm đọc và bộ phận phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 馋, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chán' (thèm ăn) với bộ Thực ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

馋chánThèm ăn, ham ăn, thèm thuồng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0