HanziGuru.駭 · hài
駭
hài[hai4]Thanh 4

Kinh hãi, hoảng sợ

EN: to astonish · to startle · to hack (computing, loanword)

HSK 7Hán Việt: Hãi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kinh hãi, hoảng sợ

Hán Việt: Hãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Hợi) chiếm 55%. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho nét hất và nét mác bên phải không bị dính chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (骇) thay đổi bộ Mã truyền thống thành bộ Mã rút gọn (马) và chữ Hợi (亥) được giữ nguyên tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

Kinh ngạc, hoảng sợ, kinh hãi

Xâm nhập trái phép máy tính (từ mượn âm 'hack')
Động từ / Tính từTrang trọng / Hiện đạiNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 让人 惊骇
    ràng rén jīng hài
    làm cho người ta kinh hãi
  • 黑客
    hēikè
    tin tặc (người hack máy tính)
/[xaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
駭
hàihai4
++
`(51)
=hài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (khát nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua vòm họng mà không cản trở lớn.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu nặng nhưng sắc nét và có độ tụt cao độ rõ rệt từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu của nó có thể hơi hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (hải) nếu người học kéo dài giọng thay vì đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh), thể hiện sự sắc lạnh và quyết liệt của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Hợi) chiếm 55%. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho nét hất và nét mác bên phải không bị dính chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể (骇) thay đổi bộ Mã truyền thống thành bộ Mã rút gọn (马) và chữ Hợi (亥) được giữ nguyên tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (con ngựa) (Ngựa, liên quan đến sức mạnh, tốc độ hoặc động vật chạy nhảy.)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa hoảng chạy.)

Biểu thanh (声旁): 亥 (âm gốc: hài)

Con ngựa (马) nghe tiếng động lạ liền giật mình hoảng hốt, chạy trốn vào giờ Hợi (亥).

  • 马 Bộ Mã (ngựa)
  • 亥 Chữ Hợi (âm đọc hài)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Mã (chỉ loài vật dễ hoảng sợ khi gặp nguy hiểm) và chữ Hợi (cung cấp âm đọc). Ban đầu diễn tả trạng thái con ngựa giật mình hoảng hãi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con ngựa hoảng sợ, chữ mở rộng ra để chỉ chung sự kinh hãi, khiếp sợ của con người trước sự việc bất ngờ.

  • Trong thời đại công nghệ hiện đại, chữ này được mượn âm (phonetic loan) để dịch từ 'hack' trong tiếng Anh (ví dụ: 黑客 - hēikè - tin tặc).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hãi
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu ngã hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt (ở đây âm Hán Việt chuẩn là 'Hãi' mang dấu ngã).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
해
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với h- trong tiếng Việt; vinal -ai giữ nguyên âm tiết.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con ngựa (马) phi nước đại vào lúc nửa đêm giờ Hợi (亥), bất ngờ gặp ma nên giật mình **hãi** hùng, đứng sững người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亥
hài12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar; ancient Chinese compass point: 330°Phonetic Core (声旁)
孩
háiđứa trẻ+ 子 (con cái)
刻
kèkhắc, khắc trổ, khoảnh khắc, khắc (15 phút)+ 刂 (con dao)
该
gāinên, phải, đáng+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
惊(jīng)
Chữ 惊 dùng bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc kinh ngạc nói chung, còn chữ 骇 dùng bộ mã (马) chỉ sự hoảng sợ mạnh mẽ như ngựa chạy.
Thử thách phản xạ
這個消息 讓人 感到 十分 震驚 和 [___]。
Gợi ý: hài
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái thành bộ Tâm đứng (忄) do nghĩ đây là chữ chỉ cảm xúc, quên mất gốc tích chữ Hán vốn miêu tả con ngựa giật mình.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 骇, bạn đọc như thế nào và nó gợi lên hình ảnh gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hài' (kinh hãi) bằng cách kết hợp bộ chỉ ngựa và bộ phát âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

駭hàiKinh hãi, hoảng sợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0