HanziGuru.鬱 · yù
鬱
yù[yu4]Thanh 4

U uất, rậm rạp, họ Úc

EN: surname Yu · (bound form) (of vegetation) lush; luxuriant · (bound form) melancholy; depressed

HSK 7Hán Việt: Úc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · U uất, rậm rạp, họ Úc

Hán Việt: Úc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là phần cấu tạo hình dáng, bên phải là phần chữ Hán biểu thị âm đọc và ý nghĩa bổ trợ; cần cân đối để hai phần không lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鬱 (rất phức tạp với 29 nét, mô tả rừng cây rậm rạp và sự u uất chồng chất), được giản thể hóa thành 郁 để dễ viết hơn rất nhiều.

U uất, trầm uất, buồn bã trong lòng

Rậm rạp, tươi tốt (dành cho cây cối)Họ Úc (trong tên riêng)
Tính từ / Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#tâm lý#thực vật#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 郁郁葱葱
    yù yù cōng cōng
    Tươi tốt, xanh mướt rậm rạp
  • 抑郁
    yì yù
    Ức uất, trầm cảm
/[y⁴²]/Thanh điệu: 51
鬱
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm tròn môi bắt đầu bằng y/u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chúm lại tròn như thổi sáo, đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: ü đọc như iu/uy nhưng tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh, dứt khoát và ngắn gọn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (yǔ) nếu kéo dài giọng thay vì đọc rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là phần cấu tạo hình dáng, bên phải là phần chữ Hán biểu thị âm đọc và ý nghĩa bổ trợ; cần cân đối để hai phần không lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鬱 (rất phức tạp với 29 nét, mô tả rừng cây rậm rạp và sự u uất chồng chất), được giản thể hóa thành 郁 để dễ viết hơn rất nhiều.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (hoặc bộ phụ bên phải) (Vùng đất, thành ấp)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối rậm rạp, xanh tốt)

Biểu thanh (声旁): 有 (âm gốc: yǒu / yù)

Bên trái là hình ảnh cây cối (木) mọc um tùm tại một vùng đất (阝), tượng trưng cho sự rậm rạp, từ đó phát triển ý nghĩa u uất, che khuất ánh sáng.

  • 有 Gợi âm đọc
  • 卩 Khúc khuỷu, uốn lượn
  • 阝 Vùng đất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể ban đầu miêu tả một khu rừng rậm rạp (gồm nhiều chữ mộc 木 và các bộ phận khác) khiến ánh sáng không thể lọt qua, tạo cảm giác u tối và u uất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ cây rậm rạp, um tùm, ý nghĩa chuyển hóa sang trạng thái tâm lý ngột ngạt, buồn rầu, u uất trong lòng.

  • Trong lịch sử, chữ '鬱' rất phức tạp và được học sinh Trung Quốc xem là một trong những chữ khó viết nhất trước khi có chữ giản thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Úc
Thanh 4 trong tiếng Trung (yù) tương ứng với dấu nặng (Úc) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イク (iku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
욱
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Úc' tương ứng rất quy luật với âm Pinyin 'yù'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong khu rừng cây rậm rạp (木) ở vùng đất nọ (阝), mọi người cảm thấy vô cùng u uất (yù) vì không thấy ánh mặt trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
缶
fǒupotteryPhonetic Core (声旁)
珤
+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
郭(guō)
Quách (郭) có bộ mễ/hưởng bên trái, còn Úc (郁) có bộ ấp/phụ bên phải.
Thử thách phản xạ
他最近工作壓力很大,心情十分[___]。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ phồn thể 鬱 và chữ giản thể 郁, hoặc viết sai vị trí các bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '郁', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả tâm trạng 'u uất' hoặc 'trầm uất' bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鬱yùU uất, rậm rạp, họ Úc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0