U uất, rậm rạp, họ Úc
EN: surname Yu · (bound form) (of vegetation) lush; luxuriant · (bound form) melancholy; depressed
Tiếng Việt · U uất, rậm rạp, họ Úc
U uất, trầm uất, buồn bã trong lòng
- 郁郁葱葱yù yù cōng cōngTươi tốt, xanh mướt rậm rạp
- 抑郁yì yùỨc uất, trầm cảm
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là phần cấu tạo hình dáng, bên phải là phần chữ Hán biểu thị âm đọc và ý nghĩa bổ trợ; cần cân đối để hai phần không lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鬱 (rất phức tạp với 29 nét, mô tả rừng cây rậm rạp và sự u uất chồng chất), được giản thể hóa thành 郁 để dễ viết hơn rất nhiều.
Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (hoặc bộ phụ bên phải) (Vùng đất, thành ấp)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối rậm rạp, xanh tốt)
Biểu thanh (声旁): 有 (âm gốc: yǒu / yù)
Bên trái là hình ảnh cây cối (木) mọc um tùm tại một vùng đất (阝), tượng trưng cho sự rậm rạp, từ đó phát triển ý nghĩa u uất, che khuất ánh sáng.
- 有 Gợi âm đọc
- 卩 Khúc khuỷu, uốn lượn
- 阝 Vùng đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 缶 (fǒu)Nguồn gốc: Chữ phồn thể ban đầu miêu tả một khu rừng rậm rạp (gồm nhiều chữ mộc 木 và các bộ phận khác) khiến ánh sáng không thể lọt qua, tạo cảm giác u tối và u uất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ cây rậm rạp, um tùm, ý nghĩa chuyển hóa sang trạng thái tâm lý ngột ngạt, buồn rầu, u uất trong lòng.
- Trong lịch sử, chữ '鬱' rất phức tạp và được học sinh Trung Quốc xem là một trong những chữ khó viết nhất trước khi có chữ giản thể.
Trong khu rừng cây rậm rạp (木) ở vùng đất nọ (阝), mọi người cảm thấy vô cùng u uất (yù) vì không thấy ánh mặt trời.
yùNhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ phồn thể 鬱 và chữ giản thể 郁, hoặc viết sai vị trí các bộ thủ.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.