HanziGuru.魁 · kuí
魁
kuí[kui2]Thanh 2

Đứng đầu, thủ lĩnh, xuất chúng

EN: chief · head · outstanding

HSK 7Hán Việt: Khôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đứng đầu, thủ lĩnh, xuất chúng

Hán Việt: Khôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quỷ) viết thon gọn, phần bên phải (bộ Đẩu) viết rộng và thoáng hơn để tổng thể không bị lệch.

Đứng đầu, thủ lĩnh, xuất sắc nhất

Trạng nguyên, người đỗ đầu khoa thi (như Khôi nguyên)Lớn to, vạm vỡ (như khôi ngô)
Tính từ / Danh từVăn phong trang trọng, cổ điểnNgữ tố ràng buộc#vị trí#đặc tính con người#chức vụ
Ví dụ thực tế
  • 他是这次比赛的魁首。
    Tā shì zhè cì bǐsài de kuíshǒu.
    Anh ấy là người đứng đầu cuộc thi này.
  • 他长得 Sĩ 魁梧。
    Tā zhǎng de kuíwú.
    Anh ấy vạm vỡ và to lớn.
/[kʰu̯eɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
魁
kuíkui2
++
´(35)
=kuí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uê / -ui
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi guí hoặc các vần tương tự nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quỷ) viết thon gọn, phần bên phải (bộ Đẩu) viết rộng và thoáng hơn để tổng thể không bị lệch.

Bộ thủ 鬼 · Bộ Quỷ (Con quỷ, linh hồn)

Biểu ý (形旁): 鬼 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự to lớn, đáng sợ hoặc linh thiêng)

Biểu thanh (声旁): 斗 (âm gốc: kuí / dòu)

Bên trái là bộ Quỷ (con quỷ to lớn), bên phải là bộ Đẩu (cái đấu đong lường). Người đứng đầu (khôi) phải có khí chất to lớn như quỷ thần và tầm vóc bao quát rộng lớn như cái đấu.

  • 鬼 Bộ Quỷ (quỷ thần, to lớn)
  • 斗 Bộ Đẩu (cái đấu)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Quỷ (chỉ sự to lớn, kỳ vĩ) và bộ Đẩu (chỉ các ngôi sao Bắc Đẩu đứng đầu chòm sao). Ban đầu chỉ các vì sao lớn đứng đầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ngôi sao đứng đầu (Bắc Đẩu), nghĩa mở rộng thành người đứng đầu, thủ lĩnh, trạng nguyên và vóc dáng cao lớn.

  • Trong khoa bảng phong kiến, người đứng đầu các kỳ thi được gọi là 'Khôi nguyên'.
  • Từ 'khôi ngô' dùng để chỉ nam giới có tướng mạo đường hoàng, khôi hài và tuấn tú.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khôi
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm Kh- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một con quỷ (鬼) đứng cầm cái đấu (斗) đo lường, oai vệ tuyên bố hắn là kẻ đứng đầu (khôi) toàn bộ vương quốc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
櫆
kuísee 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
槐(huái)
Thay bộ Quỷ bằng bộ Mộc (木) tạo thành chữ Hoài (cây hòe).
Thử thách phản xạ
他夺得了这次演讲比赛的[___]。
Gợi ý: kuí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là các bộ thủ khác thay vì bộ Quỷ (鬼), dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '魁', đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'người đứng đầu / khôi thủ' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

魁kuíĐứng đầu, thủ lĩnh, xuất chúng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0