HanziGuru.鱼 · yú
鱼
yú[yu2]Thanh 2

con cá

EN: surname Yu · fish (CL:條|条[tiao2],尾[wei3]) · used in the names of various aquatic animals that are not fish (including abalone 鮑魚|鲍鱼[bao4 yu2], alligators and crocodiles 鱷魚|鳄鱼[e4 yu2] and octopi 章魚|章鱼[zhang1 yu2])

HSK 2Hán Việt: Ngư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con cá

Hán Việt: Ngư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu (đầu cá) thon gọn ở phía trên, phần thân và vảy nằm ở giữa, phần đuôi (hoặc các nét ngang cuối cùng biểu thị vây đuôi) trải rộng cân đối ở phía dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 魚 có phần dưới biểu thị bốn chấm (tượng trưng cho lửa hoặc đuôi cá tẻ ra), giản thể hóa thành chữ 一 (một nét ngang) ở đáy để viết nhanh hơn.

con cá

họ Ngư (họ người)tên gọi chung cho một số loài sinh vật dưới nước không phải cá chính thống (như bào ngư, cá sấu, bạch tuộc)
Danh từTrung tính#động vật#thủy sản#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢吃鱼。
    wǒ xǐ huan chī yú.
    Tôi thích ăn cá.
  • 河里有很多鱼。
    hé lǐ yǒu hěn duō yú.
    Trong sông có rất nhiều cá.
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
鱼
yúyu2
++
´(35)
=yú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi xuyên suốt [y]; đọc vuốt lên cao tương tự dấu sắc.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ngư
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Không có thanh mẫu, bắt đầu trực tiếp bằng vận mẫu y.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: đọc như ư tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình (3) và vút lên cao hẳn (5), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển thành thanh 2 (tuy nhiên bản thân từ này là thanh 2 nên tuân theo quy tắc biến điệu của thanh 2).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm ü trong tiếng Đức hoặc nhầm với vần i khi người học không làm tròn môi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải theo hình dấu sắc (giống như đang ném một vật nhẹ bay lên trời).

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần đầu (đầu cá) thon gọn ở phía trên, phần thân và vảy nằm ở giữa, phần đuôi (hoặc các nét ngang cuối cùng biểu thị vây đuôi) trải rộng cân đối ở phía dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 魚 có phần dưới biểu thị bốn chấm (tượng trưng cho lửa hoặc đuôi cá tẻ ra), giản thể hóa thành chữ 一 (một nét ngang) ở đáy để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 魚 · Bộ Ngư (con cá)

Biểu ý (形旁): 魚 (Chính là chữ tượng hình gốc thể hiện toàn bộ hình dáng con cá)

Chữ này vốn là một bức tranh thu nhỏ vẽ con cá: phần trên là đầu và mắt (𠂊), thân cá ở giữa (田), và đuôi cá ở dưới (灬 hoặc 一).

  • 𠂊 Đầu và mắt cá
  • 田 Thân cá và vảy cá
  • 一 Đuôi cá (ở bản giản thể)
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 魚 được vẽ hoàn toàn giống một con cá thực thụ với đầy đủ phần đầu, vây lưng, thân có vảy và chiếc đuôi uốn lượn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một hình vẽ minh họa con cá nguyên thủy, qua các thời kỳ triện thư và lệ thư, nét vẽ dần được vuông vức hóa thành các nét bút tiêu chuẩn như ngày nay.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản và quan trọng nhất phản ánh thế giới động vật dưới nước trong văn hóa Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngư
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong Âm Hán Việt tùy từ, nhưng chữ Ngư mang âm bình thanh (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョ (gyo) / Âm Kun: うお (uo), さかな (sakana)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백 (cho họ Ngư/họ Yu đôi khi dùng chữ khác, còn cá là 어)
Quy luật chuyển âm: Chữ yú trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'ngư' (ng- chuyển thành y/yu trong một số trường hợp tiêu giảm nguyên âm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh con cá 鱼 có cái đầu nhọn, thân mang chiếc áo giáp vảy ô vuông (田) và chiếc đuôi quẫy nước mạnh mẽ bên dưới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
稣
sūarchaic variant of 蘇|苏[su1]; to revive+ 禾 (cây lúa non)
蓟
jìsurname Ji; ancient Chinese city state near present-day Beijing+ 艹 (cỏ cây)
鲰
zōusurname Zou; minnows+ 取 (fish)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鲁(lǔ)
Chữ 鲁 (Lỗ) phía dưới là chữ 'bạch' (白), còn chữ 鱼 (ngư) phía dưới là thân vảy và đuôi cá.
Thử thách phản xạ
我今天去市场买了一条[___]。
Gợi ý: yú
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần thân '田' thành các hình thù khác hoặc quên nét ngang cuối cùng biểu thị đuôi cá ở bản giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 鱼, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'con cá' với phiên âm yú?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鱼yúcon cá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0