HanziGuru.鹅 · é
鹅
é[e2]Thanh 2

ngỗng

EN: goose

HSK 7Hán Việt: Nga
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngỗng

Hán Việt: Nga
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa thu gọn / hoặc bộ Ngư) và phần bên phải (bộ Ngã 我) cần cân đối, phần phải chiếm nhiều không gian hơn một chút nhưng không được đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鵝 gồm bộ Ngư (魚) bên trái và chữ Ngã (我) bên phải để chỉ âm đọc. Chữ giản thể giữ nguyên thành phần bên phải để biểu âm và thay bộ Ngư bằng bộ Điểu thu gọn (鸟) ở một số biến thể hoặc giữ cấu trúc gốc theo quy chuẩn đại lục (chữ giản thể hiện tại là 鹅, với bộ Xích hoặc bộ Nhân biến thể bên trái tùy quy chuẩn, nhưng ở đây kết hợp thành bộ Ngư thu gọn + 我).

con ngỗng

tên họloài chim nước lớn có cổ dài
Danh từTrung tính#động vật#chim#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 水面上有一只白鹅。
    Shuǐmiàn shàng yǒu yì zhī bái é.
    Trên mặt nước có một con ngỗng trắng.
  • 大白鹅在草地上 散步。
    Dà bái é zài cǎodì shàng sànbù.
    Con ngỗng trắng lớn đang đi dạo trên bãi cỏ.
/[ɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
鹅
ée2
Bắt đầu bằng nguyên âm++
´(35)
=é
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
e
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (nguyên âm đơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí trung tâm, không chạm răng hay vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần 'ơ' nhưng có cấu trúc nguyên âm giữa.
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 3, nó chuyển thành dạng lơ lửng gần như thanh 1 tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ nguyên quy luật dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) nếu người nói không kéo cao độ lên đủ ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa thu gọn / hoặc bộ Ngư) và phần bên phải (bộ Ngã 我) cần cân đối, phần phải chiếm nhiều không gian hơn một chút nhưng không được đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鵝 gồm bộ Ngư (魚) bên trái và chữ Ngã (我) bên phải để chỉ âm đọc. Chữ giản thể giữ nguyên thành phần bên phải để biểu âm và thay bộ Ngư bằng bộ Điểu thu gọn (鸟) ở một số biến thể hoặc giữ cấu trúc gốc theo quy chuẩn đại lục (chữ giản thể hiện tại là 鹅, với bộ Xích hoặc bộ Nhân biến thể bên trái tùy quy chuẩn, nhưng ở đây kết hợp thành bộ Ngư thu gọn + 我).

Bộ thủ 鸟 · Bộ Điểu (loài chim)

Biểu ý (形旁): 鸟 (Chỉ ý nghĩa thuộc về loài chim)

Biểu thanh (声旁): 我 (âm gốc: é / wǒ)

Bên trái là hình con chim (鳥/鸟), bên phải là chữ 'ngã' (我) mượn âm đọc để cấu thành chữ chỉ loài ngỗng.

  • 鸟 Chỉ loài chim
  • 我 Cung cấp âm đọc (é)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 鵝 được cấu tạo muộn hơn để chỉ loài ngỗng thuần hóa, kết hợp giữa bộ chỉ loài chim (鳥) và phần phát âm (我).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ thời cổ đại, chữ này dùng để chỉ loài ngỗng nhà và ngỗng trời lớn, nghĩa này được giữ nguyên vẹn cho đến ngày nay.

  • Ngỗng từ xưa đã là loài vật nuôi quen thuộc ở Trung Hoa, nổi tiếng trong thư pháp và văn học (như Vương Hi Chi rất thích ngỗng để quan sát cách vận cổ tay).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nga
Thanh Trung (é) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Nga -> Ngá / âm Hán Việt là Nga).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nga' tương đương với vần 'é' trong tiếng Trung qua sự biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **chim** (鸟) đứng một mình tự xưng **'tôi'** (我) là chúa tể của hồ nước, đó chính là con **ngỗng** trắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
我
wǒtôi, tao, taPhonetic Core (声旁)
俄
éRussia; Russian+ 亻 (con người)
哦
éỒ, vâng (thán từ biểu thị sự đã hiểu)+ 口 (cái miệng)
娥
égood; beautiful+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
我(wǒ)
Chữ 我 (tôi) đứng một mình không có bộ chim (鸟) ở bên trái.
蛾(é)
Chữ 蛾 có bộ Trùng (虫) chỉ côn trùng (bướm đêm), còn 鹅 có bộ Điểu (鸟) chỉ loài chim.
Thử thách phản xạ
池塘里 游过来几只白[___]。
Gợi ý: é
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần phát âm bên phải 我 với chữ ngỗng hoàn chỉnh, quên mất bộ chỉ loài chim bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 鹅, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 2 của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngỗng' (é) bằng cách kết hợp bộ chỉ loài chim và phần phát âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鹅éngỗng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0