HanziGuru.麻 · má
麻
má[ma2]Thanh 2

cây gai, vừng, tê rần

EN: surname Ma · generic name for hemp, flax etc · hemp or flax fiber for textile materials

HSK 3Hán Việt: Ma
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cây gai, vừng, tê rần

Hán Việt: Ma
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (semi-enclosure)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bao bên ngoài (广) cần viết rộng rãi, thoáng đãng, phần bên trong (林) nằm gọn ở góc dưới bên phải, không chạm vào viền.

gai, đay (loại thực vật dùng làm sợi)

vừng, mètê rần, ngứa ran (chân tay)gồ ghề, rỗ (bề mặt)
danh từ / tính từ / động từtrung lập#thực vật#cảm giác#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 芝麻
    zhīmá
    hạt vừng (mè)
  • 发麻
    fāmá
    bị tê rần
/[ma³⁵]/Thanh điệu: 35
麻
máma2
++
´(35)
=má
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng trước, thanh này có thể bị biến đổi nhẹ tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (mà) hoặc thanh 1 (ma phẳng) nếu người nói phát âm không đủ độ vút lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa hướng lên cao bên phải, giống như dấu sắc.

Hình thể: bán bao vây (semi-enclosure) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao bên ngoài (广) cần viết rộng rãi, thoáng đãng, phần bên trong (林) nằm gọn ở góc dưới bên phải, không chạm vào viền.

Bộ thủ 麻 · Bộ Ma (cây gai, nhà tranh)

Biểu ý (形旁): 广 (chỉ nhà cửa, công xưởng chế biến sợi gai)

Biểu thanh (声旁): 林 (âm gốc: lín / má (gốc tượng hình rừng cây gai))

Mái nhà (广) che chở cho những bó cây gai hoặc khu rừng gai (林) được phơi sấy để tước lấy sợi dệt vải.

  • 广 mái nhà, nhà xưởng
  • 林 rừng cây, cụm cây gai
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc mô tả những cây gai mọc trong một mái nhà hoặc công xưởng thô sơ, nơi người xưa tước sợi làm vải mặc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ 'cây gai', chữ mở rộng sang các loại hạt nhỏ như vừng (mè), sau đó chỉ cảm giác thô ráp, tê rần như khi chạm vào sợi gai.

  • Vải gai (麻布) là một trong những chất liệu quần áo phổ biến nhất ở Trung Quốc cổ đại trước khi bông (棉) được phổ biến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ma
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'ma' ngang hoặc sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マ / Âm Kun: あさ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
마
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -a tương đồng cao.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trong **mái nhà** (广), người ta chất đầy những thân cây trong **rừng gai** (林) để tước sợi làm quần áo, khiến tay chân thợ thủ công **tê rần** (má) vì mỏi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
摩
māxoa, chà xát+ 手 (bàn tay)
嘛
mátrợ từ ngữ khí (hoặc từ dùng trong tiếng Đài Loan chỉ 'cái gì')+ 口 (cái miệng)
磨
mómài, cọ xát, nghiền+ 石 (đá sỏi)
魔
móma quỷ, ma lực+ 鬼 (ma quỷ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吗(ma)
Chữ 吗 có bộ khẩu (口) bên trái dùng làm trợ từ nghi vấn, trong khi chữ 麻 có bộ quảng (广) bên trên.
Thử thách phản xạ
我吃了一碗放了白[___]的面条。
Gợi ý: má
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong với chữ 林 đơn thuần, quên mất mái nhà 广 ở bên trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 麻, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'má' (tê rần / cây gai) gồm bộ quảng và bộ lâm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

麻mácây gai, vừng, tê rần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0