HanziGuru.鼓 · gǔ
鼓
gǔ[gu3]Thanh 3

trống, đánh trống, khích lệ

EN: drum · to drum · to strike

HSK 5Hán Việt: Cổ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trống, đánh trống, khích lệ

Hán Việt: Cổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thập hoặc biến thể) và phần bên phải (chiếm không gian lớn hơn với bộ Chi) cần phân bổ cân đối, giữ trọng tâm ổn định không bị ngả sang phải.

trống (nhạc cụ gõ)

đánh trống, gióng trốngkhích lệ, cổ vũlàm cho phồng lên, căng phồng
Danh từ / Động từTrung lập#âm nhạc#nhạc cụ#hành động#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 打鼓
    dǎ gǔ
    đánh trống
  • 鼓舞
    gǔ wǔ
    cổ vũ, khích lệ
/[ku³⁵]/Thanh điệu: 35
鼓
gǔgu3
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm).
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển thành thanh 2 (nếu đọc nhanh theo quy tắc biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (gù) nếu không đẩy cao giọng ở cuối vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thập hoặc biến thể) và phần bên phải (chiếm không gian lớn hơn với bộ Chi) cần phân bổ cân đối, giữ trọng tâm ổn định không bị ngả sang phải.

Bộ thủ 鼓 · Bộ Cổ (trống)

Biểu ý (形旁): 支 (Biểu thị tay cầm dùi để đánh)

Biểu thanh (声旁): 豆 (âm gốc: gu)

Bên trái là hình cái trống và tay cầm dùi (hoặc biểu tượng cái giá đỡ), bên phải là bộ Chi (tay) cầm vật đánh vào trống, tạo nên hình ảnh người đang đánh trống.

  • 豆 vật chứa / thân trống
  • 支 tay cầm dùi đánh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một người đang cầm dùi đánh vào chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ. Về sau chữ được chuẩn hóa thành dạng kết hợp giữa phần biểu đạt hình dáng trống và tay đánh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cái trống', chữ mở rộng sang hành động đánh trống, rồi đến việc khích lệ tinh thần (giống như tiếng trống trận thúc giục) và trạng thái phồng lên như mặt trống căng.

  • Trống từ thời cổ đại không chỉ dùng trong âm nhạc mà còn là công cụ truyền tin quan trọng trên chiến trường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cổ
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với âm gǔ (thanh 2 tiếng Trung, tương đương dấu sắc tiếng Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: つづみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cổ' giữ nguyên phụ âm đầu c/g và vần ô/u tương đương với pinyin gǔ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh một người đứng cạnh chiếc **trống** lớn (豆), dùng tay cầm dùi (**支**) **đánh** (gǔ) liên hồi tạo ra âm thanh vang dội **cổ vũ** tinh thần quân sĩ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瞽
gǔblind; undiscerning+ 目 (con mắt)
臌
gǔdropsical; swollen+ ⺼ (thịt bắp)
鼙
pídrum carried on horseback+ 卑 (drum)
Chữ dễ nhầm (形近字)
树(shù)
Khác hẳn về bộ thủ và cấu trúc; 树 có bộ Mộc chỉ cây cối, còn 鼓 liên quan đến trống.
Thử thách phản xạ
这场比赛非常精彩,全场观众都在为运动员[___]掌。
Gợi ý: gǔ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải hoặc quên nét ngang sổ của bộ thành phần bên trái, dẫn đến sai thứ tự nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 鼓, hãy đọc to âm Pinyin và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'vỗ tay' hoặc 'cổ vũ' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào có nghĩa là 'trống'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鼓gǔtrống, đánh trống, khích lệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0