HanziGuru.鼻 · bí
鼻
bí[bi2]Thanh 2

cái mũi

EN: nose

HSK 5Hán Việt: Tỵ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái mũi

Hán Việt: Tỵ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tự) hơi nhỏ gọn, phần dưới (bí) mở rộng bề ngang ôm lấy tổng thể, giữ trọng tâm cân đối không bị lệch.

cái mũi (bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi)

phần nhô lên ở phía trước của một số vật thể (như mũi tàu)
Danh từTrung tính#cơ thể người#giác quan#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 他的鼻子很大。
    Tā de bízi hěn dà.
    Mũi của anh ấy rất to.
  • 感冒了,鼻子不通气。
    Gǎnmào le, bízi bù tōngqì.
    Bị cảm rồi, mũi không thông thoáng (nghẹt mũi).
/[pi³⁵]/Thanh điệu: 35
鼻
bíbi2
++
´(35)
=bí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra, không có luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (y nguyên âm)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức âm trung và vút mạnh lên cao giống như dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành cao độ gần giống thanh 35, nhưng trong trường hợp này nó là thanh 2 cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm p (bật hơi) nếu nghe không kỹ độ rung của dây thanh quản. Đây là âm không bật hơi nên cần chú ý phân biệt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước như vẽ dấu sắc, tượng trưng cho thanh điệu đi từ trầm lên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (tự) hơi nhỏ gọn, phần dưới (bí) mở rộng bề ngang ôm lấy tổng thể, giữ trọng tâm cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 鼻 · Bộ Tỵ (Cái mũi)

Biểu ý (形旁): 自 (chỉ tự thân, bản thân (do người xưa chỉ vào mũi mình khi nói về bản thân))

Biểu thanh (声旁): 畀 (âm gốc: bì)

Chữ Tỵ (鼻) gồm bộ Tự (自 - ban đầu là hình cái mũi) ở trên kết hợp với phần Bị (畀) ở dưới làm thành phần biểu âm và tạo nên hình dáng hoàn chỉnh của cái mũi.

  • 自 Chỉ gốc là cái mũi, sau dùng làm tự thân
  • 畀 Cung cấp âm đọc (bí)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, 鼻 được vẽ rõ hình dạng của một chiếc mũi người nhìn từ phía trước hoặc nghiêng. Về sau, chữ 自 (vốn là hình cái mũi) được tách ra dùng làm chữ chỉ bản thân, nên người ta thêm bộ phận phía dưới để tạo thành chữ 鼻 chuyên chỉ cái mũi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình vẽ chiếc mũi thực tế trên cơ thể người, chữ chuyển thành dạng viết chuẩn hóa và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'cái mũi' cho đến ngày nay.

  • Người Trung Quốc xưa khi xưng hô về bản thân thường chỉ ngón tay vào mũi mình, đó là lý do chữ 自 (mũi) lại mang nghĩa là 'tự mình'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỵ
Thanh 2 tiếng Trung (bí) tương đương với âm có dấu sắc nhưng đi từ trung lên cao trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ / Âm Kun: hana
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tỵ' tương ứng với âm đọc 'bí' trong tiếng phổ thông Trung Quốc qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn tự (自) chỉ tay vào mũi mình, rồi đưa cho (畀) người khác xem chiếc mũi cao thẳng của bạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
濞
bìused in place names; see 漾濞[Yang4 bi4]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
自(zì)
Chữ 自 (tự) nhỏ hơn, chỉ có phần trên của chữ 鼻, mang nghĩa là 'tự mình'.
Thử thách phản xạ
感冒的时候,我们的[___]会不通气。
Gợi ý: bí
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần trên của chữ thành chữ 白 (bạch) thay vì chữ 自 (tự). Cần nhớ phần đầu của mũi là 'tự mình' ngửi chứ không phải màu trắng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 鼻, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cái mũi' (bízi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鼻bícái mũi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0