HanziGuru.齡 · líng
齡
líng[ling2]Thanh 2

tuổi tác, thâm niên

EN: age · length of experience, membership etc

HSK 5Hán Việt: Linh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuổi tác, thâm niên

Hán Việt: Linh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xỉ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (lệnh) chiếm không gian rộng hơn, đảm bảo hai phần cân đối không chồng lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 齡 được giản thể thành 龄 bằng cách thay thế phần bên trái phức tạp thành bộ xỉ (齿) đơn giản hóa và giữ nguyên bộ phận phát âm bên phải.

Tuổi tác của con người

Thâm niên hoặc số năm kinh nghiệm làm việc trong một lĩnh vựcTuổi của động vật hoặc tuổi của thọ vật, cây cối
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thời gian#đời sống#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 年龄
    niánlíng
    Tuổi tác
  • 教龄
    jiàolíng
    Thâm niên dạy học
/[liŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
齡
língling2
++
´(35)
=líng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ling
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, hơi thoát qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc gần như -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với âm có dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (líng) nếu người bản xứ phát âm nhanh ở cuối câu, cần chú ý độ vuốt giọng đi lên rõ rệt của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như phản ứng khi ngạc nhiên hỏi 'Hả?'.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xỉ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (lệnh) chiếm không gian rộng hơn, đảm bảo hai phần cân đối không chồng lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 齡 được giản thể thành 龄 bằng cách thay thế phần bên trái phức tạp thành bộ xỉ (齿) đơn giản hóa và giữ nguyên bộ phận phát âm bên phải.

Bộ thủ 齿 · Bộ Xỉ (Răng, tuổi tác (dựa trên việc tính tuổi qua răng gia súc))

Biểu ý (形旁): 齿 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến răng, từ đó mở rộng ra cách đếm tuổi qua răng của động vật.)

Biểu thanh (声旁): 令 (âm gốc: líng)

Bên trái là bộ Xỉ (răng) biểu thị gốc gác của việc đo tuổi tác, bên phải là 令 (lệnh) cung cấp âm đọc líng.

  • 齿 Bộ xỉ (răng) - chỉ ý nghĩa tuổi tác
  • 令 Bộ lệnh - chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Thời cổ đại, người ta xác định tuổi của ngựa hoặc gia súc thông qua việc quan sát cấu trúc và sự mọc của răng (齿), kết hợp với âm đọc từ chữ 令 để cấu thành chữ biểu thị tuổi tác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu gắn liền với 'răng' để định tuổi gia súc, chữ mở rộng ra chỉ tuổi thọ của con người và sau đó dùng cho cả thâm niên công tác.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, răng rất quan trọng để đánh giá sự phát triển thể chất và tuổi thọ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Linh
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
령
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (Linh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để nhớ tuổi tác (龄) của một người, ta đếm từng chiếc răng (齿) theo lệnh (令) của bác sĩ nha khoa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
令
línglệnh (mệnh lệnh, khiến cho)Phonetic Core (声旁)
冷
lěnglạnh+ 冫 (băng)
零
língsố không, lẻ, rơi rụng+ 雨 (mưa)
领
lǐngcổ, cổ áo, lãnh đạo, nhận+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
零(líng)
Chữ 零 có bộ Vũ (雨) ở trên chỉ mưa/số không, còn chữ 龄 có bộ Xỉ (齿) ở bên trái chỉ tuổi tác.
Thử thách phản xạ
他今年十八[___]了。
Gợi ý: líng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 龄 với các bộ thủ khác như bộ chỉ hoặc bộ mục do không nhớ cấu tạo gốc từ răng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 龄, hãy đọc lên và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'tuổi tác' (niánlíng) bằng chữ Hán, ký tự cho chữ 'líng' viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

齡língtuổi tác, thâm niên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0