Thấp (về chiều cao của người, hoặc chiều cao của tường, v.v.)
EN: (of a person) short · (of a wall etc) low · (of rank) inferior (to); lower (than)
HSK 4Hán Việt: Ái
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Thấp (về chiều cao của người, hoặc chiều cao của tường, v.v.)
Hán Việt: Ái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mễ (矢), bên phải là chữ Thi (委). Cần viết phần bên trái thanh mảnh và phần bên phải cân đối để chữ không bị bè.
1. Ý nghĩa
Thấp, lùn
Thấp kém hơn về thứ bậc, chức vụ
Tính từTrung lập, phổ thông#Kích thước#Chiều cao#Đặc điểm ngoại hình
Ví dụ thực tế
他个子很矮。
Tā gèzi hěn ǎi.
Anh ấy rất thấp.
这堵墙比较矮。
Zhè dǔ qiáng bǐjiào ǎi.
Bức tường này tương đối thấp.
2. Phát âm
/[aɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
矮
ǎiai3
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
ˇ(214)
=ǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên ở đáy khoang miệng khi bắt đầu đọc âm a
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai đọc giống vần ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi lên giọng)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: ǎi xiǎo ➔ ái xiǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có thanh 4 nếu không kéo dài đoạn trầm ở giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm lửng, kéo xuống thấp rồi hất nhẹ lên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mễ (矢), bên phải là chữ Thi (委). Cần viết phần bên trái thanh mảnh và phần bên phải cân đối để chữ không bị bè.
4. Cấu tạo
Bộ thủ矢 · Bộ Thỉ (Cái tên, mũi tên)
Biểu ý (形旁):矢 (Chỉ phương hướng hoặc vật thể dài (mũi tên))
Biểu thanh (声旁):委 (âm gốc: wěi / ǎi)
Bên trái là bộ Thỉ (mũi tên), bên phải là chữ Ủy (ủy thác, cúi đầu). Ghép lại: Một mũi tên bị uốn cong, cúi thấp xuống đất nên gọi là thấp (矮).
矢 Bộ Thỉ (mũi tên)
委 Chữ Ủy (ủy thác, cúi)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 委 (wěi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 矮 được cấu tạo từ bộ Thỉ (矢) biểu thị hình dáng dài và chữ Ủy (委) cung cấp âm đọc cũng như ý nghĩa liên quan đến việc cúi gập, thu nhỏ lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự ngắn, thấp của vật thể hoặc con người, ngày nay mở rộng ra dùng cho cả chức vụ thấp kém.
Trong tiếng Trung cổ, các từ chỉ kích thước thường kết hợp các bộ thủ mô phỏng hình dáng vật lý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ái
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có quãng trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アイ / Âm Kun: ひくい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
왜
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ái' tương ứng với chữ 矮 trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người bắn **mũi tên** (矢) nhưng vì đứng quá **thấp** (矮) nên mũi tên bay không tới đích mà rơi xuống đất.