HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
炎
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 6

炎 (yán)

viêm, ngọn lửa

12
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (炎)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 2yán
Thanh 3tǎn
Thanh 4dàn
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (12)

Root: 炎
炎
yán
HSK 6
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

viêm, ngọn lửa

谈
tán
HSK 3

nói chuyện, bàn luận, trò chuyện

淡
dàn
HSK 4

nhạt, loãng, nhạt nhẽo, lãnh đạm

毯
tǎn
HSK 7

tấm thảm, khăn trải

痰
tán
HSK 7

đờm, đờm dãi

剡
shàn
Mở rộng

river in Zhejiang

啖
dàn
Mở rộng

to eat; to taste

氮
dàn
Mở rộng

nitrogen (chemistry)

赕
dǎn
Mở rộng

(old barbarian dialects) to pay a fine in atonement; river

郯
tán
Mở rộng

surname Tan; name of an ancient city

Họ chữ 炎 (yán) — 谈, 淡, 毯, 痰… | HanziGuru