Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp hơn, phần chữ炎 bên phải rộng và chiếm nhiều không gian hơn, cân đối hai bên tránh lấn chiếm.
1. Ý nghĩa
nhạt (vị giác hoặc màu sắc), loãng
lãnh đạm, hờ hững, không mặn màthờ ơ, bình lặng (cuộc sống)nitơ (biến thể của chữ 氮)
Tính từTrung tính / Phổ biến#vị giác#màu sắc#tính cách#trạng thái
Ví dụ thực tế
这汤太淡了,没有盐。
Zhè tāng tài dàn le, méiyǒu yán.
Món canh này nhạt quá, không có muối.
我对这种事情, 2淡然处之。
Wǒ duì zhè zhǒng shìqíng dànrán chǔ zhī.
Tôi đối với loại chuyện này thì thản nhiên đối phó.
2. Phát âm
/[tan⁵¹]/Thanh điệu: 51
淡
dàndan4
|
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng cửa trên, bật nhẹ ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc gắt và rơi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng hoặc biến điệu nhẹ tuỳ ngữ cảnh tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không dứt khoát phần hạ giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp hơn, phần chữ炎 bên phải rộng và chiếm nhiều không gian hơn, cân đối hai bên tránh lấn chiếm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, liên quan đến chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ chất lỏng, nước bị pha loãng)
Biểu thanh (声旁):炎 (âm gốc: yán / dàn)
Nước (氵) bị lửa (炎) làm bay hơi hoặc pha loãng khiến cho vị nước trở nên nhạt phếch.
氵 Nước
炎 Lửa / nóng rát
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 炎 (yán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ Viêm (炎 - lửa), biểu thị nước bị nấu hoặc pha loãng làm mất đi hương vị đậm đà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nước canh bị loãng, nhạt vị, nghĩa được mở rộng ra cho màu sắc nhạt, tình cảm hờ hững, lãnh đạm.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ cảnh sống thanh đạm, đạm bạc của các ẩn sĩ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạm
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu sắc hoặc đọc nặng dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây Âm Hán Việt là 'Đạm' (thanh nặng hoặc sắc tùy từ điển, thực tế phát âm tiếng Trung là thanh 4 rơi mạnh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: うす.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
담
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào nồi nước (氵) mà lửa (炎) đun quá lâu làm cạn hết vị, khiến món ăn trở nên nhạt nhẽo (淡).