Tiếng Việt · quê hương, nông thôn, hương (đơn vị hành chính)
Hán Việt: Hương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý nét sổ gập bên phải không được viết quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鄉 có cấu trúc phức tạp hơn (gồm các bộ 阝, 𠬞, 卩), chữ giản thể 乡 thu gọn và cách điệu lại cho dễ viết.
1. Ý nghĩa
quê hương, làng quê
quê quán, nguyên quánhương (đơn vị hành chính cấp hương dưới huyện ở Trung Quốc)
Danh từTrung lập#địa lý#hành chính#xã hội
Ví dụ thực tế
我的家乡在江南。
Wǒ de jiāxiāng zài Jiāngnán.
Quê hương tôi ở Giang Nam.
老乡见老乡,两眼泪汪汪。
Lǎoxiāng jiàn lǎoxiāng, liǎng yǎn lèi wāngwāng.
Đồng hương gặp đồng hương, hai mắt rưng rưng lệ.
2. Phát âm
/[ɕi̯ɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
乡
xiāngxiang1
|
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như -iêng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài đều giọng không lên không xuống, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm xiang (thanh khác) hoặc xian do không nghe rõ vầng đuôi -ng mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang trên không.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý nét sổ gập bên phải không được viết quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鄉 có cấu trúc phức tạp hơn (gồm các bộ 阝, 𠬞, 卩), chữ giản thể 乡 thu gọn và cách điệu lại cho dễ viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⻏ · Bộ ấp (ấp, vùng đất) (vùng đất, thành thị, quê quán)
Biểu ý (形旁):⻏ (Chỉ ý nghĩa liên quan đến vùng đất, quê hương, làng mạc.)
Chữ 乡 là chữ hội ý/hình thanh biến đổi, kết hợp bộ ấp (vùng đất) với các nét tượng hình mang ý nghĩa tụ cư của con người ở vùng nông thôn.
𠂆 Nét phẩy mác định hình phần trên
⻏ Bộ ấp chỉ vùng đất, quê hương
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 乡 (xiāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh hai người quay mặt vào nhau cùng ăn uống hoặc sinh sống tại một ấp, một vùng đất quê nhà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ nơi ở tập trung của con người (ấp, làng), dần chuyển thành nghĩa rộng là quê hương, nông thôn và sau này dùng làm đơn vị hành chính cấp hương.
Khái niệm 'hương' xuất hiện từ rất sớm trong hệ thống phân chia hành chính cổ đại Trung Hoa dưới thời nhà Chu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ (kyō), ゴウ (gō) / Âm Kun: さと (sato)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
향
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'xiāng' có âm Hán Việt là 'Hương', phụ âm đầu 'x-' chuyển thành 'H-' trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở vùng đất (⻏) quê nhà, mọi người quây quần bên nhau dưới ánh đèn, hít thở bầu không khí trong lành của làng quê (乡).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
芗
xiāngaromatic herb used for seasoning; variant of 香[xiang1]+ 艹 (cỏ cây)
飨
xiǎng(literary) to offer food and drinks; to entertain+ 食 (thức ăn)