quê hương, nông thôn, hương (đơn vị hành chính)
EN: country or countryside · native place · home village or town
Tiếng Việt · quê hương, nông thôn, hương (đơn vị hành chính)
quê hương, làng quê
- 我的家乡在江南。Wǒ de jiāxiāng zài Jiāngnán.Quê hương tôi ở Giang Nam.
- 老乡见老乡,两眼泪汪汪。Lǎoxiāng jiàn lǎoxiāng, liǎng yǎn lèi wāngwāng.Đồng hương gặp đồng hương, hai mắt rưng rưng lệ.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý nét sổ gập bên phải không được viết quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鄉 có cấu trúc phức tạp hơn (gồm các bộ 阝, 𠬞, 卩), chữ giản thể 乡 thu gọn và cách điệu lại cho dễ viết.
Bộ thủ ⻏ · Bộ ấp (ấp, vùng đất) (vùng đất, thành thị, quê quán)
Biểu ý (形旁): ⻏ (Chỉ ý nghĩa liên quan đến vùng đất, quê hương, làng mạc.)
Chữ 乡 là chữ hội ý/hình thanh biến đổi, kết hợp bộ ấp (vùng đất) với các nét tượng hình mang ý nghĩa tụ cư của con người ở vùng nông thôn.
- 𠂆 Nét phẩy mác định hình phần trên
- ⻏ Bộ ấp chỉ vùng đất, quê hương
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 鄉Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh hai người quay mặt vào nhau cùng ăn uống hoặc sinh sống tại một ấp, một vùng đất quê nhà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ nơi ở tập trung của con người (ấp, làng), dần chuyển thành nghĩa rộng là quê hương, nông thôn và sau này dùng làm đơn vị hành chính cấp hương.
- Khái niệm 'hương' xuất hiện từ rất sớm trong hệ thống phân chia hành chính cổ đại Trung Hoa dưới thời nhà Chu.
Ở vùng đất (⻏) quê nhà, mọi người quây quần bên nhau dưới ánh đèn, hít thở bầu không khí trong lành của làng quê (乡).
xiāngNgười học hay viết nhầm chữ 乡 (quê hương) với chữ 香 (thơm) do phát âm giống hệt nhau chỉ khác chữ Hán và bộ thủ cấu thành.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.