HanziGuru.争 · zhēng
争
zhēng[zheng1]Thanh 1

tranh giành, tranh đấu, tranh cãi

EN: to strive for · to vie for · to argue or debate

HSK 3Hán Việt: Tranh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tranh giành, tranh đấu, tranh cãi

Hán Việt: Tranh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần được căn đối xứng qua trục dọc, các nét ngang ở phần giữa được viết song song đều đặn để giữ vững cấu trúc chữ.
Quy luật giản thể: Dạng giản thể tinh gọn lại một số nét phức tạp từ chữ phồn thể 爭, giúp việc viết tay nhanh và thuận tiện hơn.

tranh giành, đua tranh

tranh cãi, bàn cãithiết tha muốn đạt được điều gìthiếu thốn (phương ngôn)thế nào, sao (văn cổ)
động từtrung lập#hành động#xã hội#cạnh tranh
Ví dụ thực tế
  • 我们要争取第一.
    Wǒmen yào zhēngqǔ dì yī.
    Chúng ta phải phấn đấu giành lấy vị trí thứ nhất.
  • 不要 争吵.
    Bù yào zhēng chǎo.
    Đừng tranh cãi.
/[ʈ͡ʂɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
争
zhēngzheng1
++
¯(55)
=zhēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng ra mà không tạo sức bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc gần như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) của tiếng Việt nhưng được kéo dài và giữ ở mức cao độ ổn định không tụt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường chuyển nhẹ xuống tầm trung rồi nhấc lên tùy nhịp điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zheng (chờ thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng cách, hoặc nhầm với zhēn do nghe không rõ phần nguyên âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao và giữ thẳng một đường ngang không đổi hướng, giống như vạch một đường thẳng trên không trung ở mức tối đa.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần được căn đối xứng qua trục dọc, các nét ngang ở phần giữa được viết song song đều đặn để giữ vững cấu trúc chữ.

Quy luật giản thể: Dạng giản thể tinh gọn lại một số nét phức tạp từ chữ phồn thể 爭, giúp việc viết tay nhanh và thuận tiện hơn.

Bộ thủ 爪 · Bộ Trảo (móng vuốt)

Biểu ý (形旁): 爪 (Biểu thị hành động dùng tay hoặc móng vuốt để vồ lấy, tranh giành.)

Chữ tranh (爭) gồm bộ trảo (爪 - móng vuốt) ở trên kết hợp với các nét bên dưới mô tả hai tay hoặc hai phía cùng giằng co, tranh giành một vật ở giữa.

  • 爫 móng vuốt, tay vồ
  • ⺕ khu vực giằng co, tranh chấp
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này vẽ hình hai bàn tay (hoặc hai móng vuốt) cùng nắm chặt vào một vật ở giữa, biểu thị ý nghĩa giằng co, tranh đoạt lẫn nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hai bên cùng giằng co một vật, nghĩa mở rộng thành tranh giành quyền lợi, tranh đấu, tranh cãi bằng lời nói, và tiến tới phấn đấu đạt được.

  • Hình tượng chữ phản ánh rõ nét bản chất cạnh tranh sinh tồn của con người từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tranh
Thanh ngang trong tiếng Trung (zhēng) tương ứng với âm ngang trong âm Hán Việt (Tranh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: あらそ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쟁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- (tr uốn lưỡi) trong tiếng Trung thường tương đương với phụ âm tr- trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (zhēng ➔ Tranh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai chiếc móng vuốt (爪) cùng chộp lấy một khúc xương ở giữa, ai cũng muốn kéo về phía mình nên tạo thành cuộc TRANH giành quyết liệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
净
jìngvariant of 淨|净[jing4]+ 冫 (băng)
静
jìngyên lặng, tĩnh lặng+ 青 (xanh biếc)
睁
zhēngmở mắt+ 目 (con mắt)
筝
zhēngđàn tranh+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
净(jìng)
Chữ 净 có bộ thủy bên trái (liên quan đến nước rửa sạch), còn chữ 爭 có bộ trảo ở trên (liên quan đến tranh giành).
Thử thách phản xạ
我们应该 [___] 时间努力学习。
Gợi ý: zhēng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên uốn lưỡi khi phát âm âm đầu zh-, đọc nhầm thành zheng (chờ thẳng lưỡi), và viết sai thứ tự nét ở phần giữa chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '争' với pinyin 'zhēng', nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tranh giành' (zhēng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

争zhēngtranh giành, tranh đấu, tranh cãi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0