HanziGuru.亏 · kuī
亏
kuī[kui1]Thanh 1

lỗ vốn, thiếu hụt, ơn nhờ

EN: to lose (money); to have a deficit · to be deficient · to treat unfairly

HSK 5Hán Việt: Khu亏
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lỗ vốn, thiếu hụt, ơn nhờ

Hán Việt: Khu亏
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ kham (𠘨) nhỏ gọn, bên phải là chữ 亏 tạo thế cân đối, chú ý không viết quá rộng phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 虧 được giản thể hóa thành 亏 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần tượng thanh bên phải nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.

lỗ vốn, thâm hụt tài chính

thiếu sót, không đầy đủđối xử bất công, thiệt thòimay nhờ có (biểu thị sự biết ơn hoặc mỉa mai)
Động từ / Tính từTrung lập / Phổ biến#kinh tế#tài chính#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这家店 做了 两年,一直 在 亏钱。
    zhè jiā diàn zuò le liǎng nián, yì zhí zài kuī qián.
    Cửa hàng này làm ăn hai năm nay, lúc nào cũng bị lỗ tiền.
  • 多亏了 你 的 帮忙,我们 才能 顺利 完成。
    duō kuī le nǐ de bāng máng, wǒ men cái néng shùn lì wán chéng.
    Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi mới có thể hoàn thành thuận lợi.
/[kʰu̯ei̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
亏
kuīkui1
++
¯(55)
=kuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uy (uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (kuí) nếu đọc vội thành giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang tầm mắt, kéo một đường thẳng đều và cao từ trái sang phải như vạch một đường trên bảng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ kham (𠘨) nhỏ gọn, bên phải là chữ 亏 tạo thế cân đối, chú ý không viết quá rộng phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 虧 được giản thể hóa thành 亏 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần tượng thanh bên phải nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Bộ thủ ⼇ · Bộ thấu / Bộ đẩu (đầu, nắp)

Biểu ý (形旁): ⼇ (Biểu thị phần phía trên hoặc mái che.)

Biểu thanh (声旁): 亏 (âm gốc: kuī)

Kết hợp giữa bộ ⼇ (nắp/đầu) và nét phía dưới tượng trưng cho việc hao hụt, mất mát đi phần gốc.

  • ⼇ Bộ đầu/thấu
  • 亏 Phần thân biểu thị sự thiếu hụt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu là chữ tượng hình hoặc hội ý ghi lại hiện tượng không đầy đủ, hao hụt trong đời sống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thiếu thốn, hao hụt, dần phát triển thành nghĩa thua lỗ trong kinh doanh và cảm thán ơn nhờ (được bù đắp phần thiếu).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ giản thể '亏' được dùng chung cho cả nghĩa thua lỗ lẫn nghĩa nhờ vả (thay thế cho chữ 巁 cũ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khu
Âm Hán Việt là 'Khu', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: Cổ / thiếu thốn
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khu' tương ứng với âm kuī trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đội chiếc mũ (⼇) đi buôn nhưng bị thua lỗ (亏) sạch vốn, đành chịu cảnh thiếu hụt tài chính.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
污
wūvariant of 污[wu1]+ 氵 (nước)
夸
kuākhen ngợi, khoác lác, phiên âm+ 大 (to lớn)
圬
wūto plaster; whitewash+ 土 (đất đai)
肟
wòoxime; oximide+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
与(yǔ)
Chữ 与 có nét móc cong ở dưới, nghĩa là cùng với, trong khi 亏 không có nét móc đó.
Thử thách phản xạ
做生意 最 怕 的 就是 经营 不善 而 导致 [___] 钱。
Gợi ý: kuī
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn nét ngang và nét phẩy bên dưới bộ thấu, dẫn đến viết sai tỉ lệ chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '亏', hãy đọc ra Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'thua lỗ' hoặc 'nhờ có' bằng một chữ Hán duy nhất, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

亏kuīlỗ vốn, thiếu hụt, ơn nhờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0