Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ kham (𠘨) nhỏ gọn, bên phải là chữ 亏 tạo thế cân đối, chú ý không viết quá rộng phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 虧 được giản thể hóa thành 亏 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần tượng thanh bên phải nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.
1. Ý nghĩa
lỗ vốn, thâm hụt tài chính
thiếu sót, không đầy đủđối xử bất công, thiệt thòimay nhờ có (biểu thị sự biết ơn hoặc mỉa mai)
Động từ / Tính từTrung lập / Phổ biến#kinh tế#tài chính#trạng thái
Cửa hàng này làm ăn hai năm nay, lúc nào cũng bị lỗ tiền.
多亏了 你 的 帮忙,我们 才能 顺利 完成。
duō kuī le nǐ de bāng máng, wǒ men cái néng shùn lì wán chéng.
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi mới có thể hoàn thành thuận lợi.
2. Phát âm
/[kʰu̯ei̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
亏
kuīkui1
|
++
¯(55)
=kuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uy (uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (kuí) nếu đọc vội thành giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang tầm mắt, kéo một đường thẳng đều và cao từ trái sang phải như vạch một đường trên bảng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ kham (𠘨) nhỏ gọn, bên phải là chữ 亏 tạo thế cân đối, chú ý không viết quá rộng phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 虧 được giản thể hóa thành 亏 bằng cách lược bớt các nét phức tạp ở phần tượng thanh bên phải nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⼇ · Bộ thấu / Bộ đẩu (đầu, nắp)
Biểu ý (形旁):⼇ (Biểu thị phần phía trên hoặc mái che.)
Biểu thanh (声旁):亏 (âm gốc: kuī)
Kết hợp giữa bộ ⼇ (nắp/đầu) và nét phía dưới tượng trưng cho việc hao hụt, mất mát đi phần gốc.
⼇ Bộ đầu/thấu
亏 Phần thân biểu thị sự thiếu hụt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亏 (kuī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu là chữ tượng hình hoặc hội ý ghi lại hiện tượng không đầy đủ, hao hụt trong đời sống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thiếu thốn, hao hụt, dần phát triển thành nghĩa thua lỗ trong kinh doanh và cảm thán ơn nhờ (được bù đắp phần thiếu).
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ giản thể '亏' được dùng chung cho cả nghĩa thua lỗ lẫn nghĩa nhờ vả (thay thế cho chữ 巁 cũ).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khu
Âm Hán Việt là 'Khu', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: Cổ / thiếu thốn
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khu' tương ứng với âm kuī trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đội chiếc mũ (⼇) đi buôn nhưng bị thua lỗ (亏) sạch vốn, đành chịu cảnh thiếu hụt tài chính.