HanziGuru.仇 · qiú
仇
qiú[qiu2]Thanh 2

Thù địch, kẻ thù, họ Cù

EN: surname Qiu · spouse · companion

HSK 7Hán Việt: Cù
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thù địch, kẻ thù, họ Cù

Hán Việt: Cù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (cửu) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa theo chiều dọc.

Kẻ thù, mối thù hằn

Họ Cù (tên họ của người Trung Quốc)Bạn đời, người đồng hành (nghĩa cổ)
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#quan hệ xã hội#cảm xúc#nhân thân
Ví dụ thực tế
  • Kẻ thù không đội trời chung.
    bù dài tiān de chóu rén.
    Kẻ thù không đội trời chung.
  • Cù tiên sinh.
    qiú xiān shēng.
    Ông Cù.
/[tɕʰi̯ou̯³⁵]/Thanh điệu: 35
仇
qiúqiu2
++
´(35)
=qiú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi bật mạnh qua kẽ răng và lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, phát âm trượt từ i sang ou.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ trượt cao độ từ âm vực trung lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh gần giống thanh suôn mượt hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qiū (qiū - thu) do không nghe rõ độ bật hơi ở thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc đi lên).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (cửu) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa theo chiều dọc.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (Chỉ con người, nhân vật)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người liên quan đến mối quan hệ xã hội hoặc thù hận.)

Biểu thanh (声旁): 九 (âm gốc: qiú)

Bên trái là người (亻), bên phải là số chín (九). Người có chín mối thù hằn tích tụ trong lòng hoặc người bạn đời gắn bó suốt chín phương trời.

  • 亻 Bộ nhân đứng (con người)
  • 九 Số chín / Âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (người) và chữ cửu (九) làm âm đọc, ban đầu biểu thị mối quan hệ đối đầu hoặc người đối ứng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự đối địch, kẻ thù, dần mở rộng ra các nghĩa về họ tên và nghĩa cổ là bạn đời hay người tương ứng.

  • Trong sách cổ, chữ này đôi khi còn dùng với nghĩa là bạn đời hoặc đối thủ ngang sức.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cù
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc 35) tương đương với âm có dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ (kyuu), グ (gu) / Âm Kun: あて (ate), まと (mato)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (qiú ➔ Cù).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng đếm **chín** (九) mối thù hằn sâu sắc trong lòng đối với kẻ thù.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
九
jiǔsố chínPhonetic Core (声旁)
究
jiūnghiên cứu, rốt cuộc+ 穴 (hang động)
轨
guǐđường ray, quỹ đạo+ 车 (xe cộ)
旭
xùMặt trời mọc, bình minh+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
救(jiù)
Chữ cứu (救) có bộ phộc (攵) bên phải nghĩa là đánh, cứu giúp, còn chữ thù (仇) có chữ cửu (九).
Thử thách phản xạ
他们两家有着深厚的世[___]。
Gợi ý: qiú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ khác hoặc phát âm nhầm thành thanh 3 (qǐu) do không nắm chắc quy tắc thanh 2.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '仇', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'kẻ thù' bằng chữ Hán sử dụng chữ '仇'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

仇qiúThù địch, kẻ thù, họ Cù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0