EN: (bound form) (of domestic animals or fowl) young · (bound form) fine; detailed
HSK 5Hán Việt: Tể / Tử
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · con non, tỉ mỉ
Hán Việt: Tể / Tử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (字) hẹp hơn một chút, chú ý cân đối chiều cao giữa hai bên.
1. Ý nghĩa
con non của động vật hoặc gia cầm
tỉ mỉ, chi tiết, cẩn thận (thường dùng trong từ kép như 仔细)
Hình thái phụ / Danh từ / Tính từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#động vật#tính chất#trạng thái
Ví dụ thực tế
这只母鸡带了一群小仔。
Zhè zhī mǔjī dàile yīqún xiǎozǐ.
Con gà mái này dẫn theo một đàn gà con.
请你仔细检查这份文件。
Qǐng nǐ zǐxì jiǎnchá zhè fèn wénjiàn.
Xin bạn hãy kiểm tra thật tỉ mỉ tài liệu này.
2. Phát âm
/[tsɿ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
仔
zǐzi3
|
++
ˇ(214)
=zǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chư”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; nguyên âm ư kẹp chặt giữa hai hàm răng đi với dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tể / Tử
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm trên, tạo khe hở hẹp để luồng khí ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng điệu đi xuống trầm rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 仔仔 zízǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zì (thanh 2) hoặc zī (thanh 1) nếu không nghe rõ độ trũng xuống và hất lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô tả đường cong từ trung bình xuống thấp rồi vút lên cao (214).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (字) hẹp hơn một chút, chú ý cân đối chiều cao giữa hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ liên quan đến con người hoặc sự vật sống)
Biểu thanh (声旁):子 (âm gốc: zǐ)
Bộ nhân đứng (亻) kết hợp với chữ tử (子 - con cái) để chỉ con non hoặc sự nhỏ nhắn, chăm chút tỉ mỉ như chăm con.
亻 Bộ nhân đứng (người)
子 Chữ tử (đứa trẻ, con)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ nhân (con người) và chữ tử (đứa trẻ) để biểu thị ý nghĩa gốc là con non hoặc sự chăm sóc tỉ mỉ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ con non của động vật, dần phát triển thêm nghĩa là tỉ mỉ, cẩn thận trong hành động.
Là chữ hình thành muộn trong quá trình phát triển của chữ Hán, chủ yếu dùng làm yếu tố cấu tạo từ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tể / Tử
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ trũng và uốn lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương ứng là 'Tử' hoặc 'Tể', giữ nguyên vẹn cấu trúc vần từ tiếng Trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người (亻) chăm sóc đứa con (子) nhỏ của mình một cách vô cùng **tỉ mỉ**, từ miếng ăn đến giấc ngủ cho từng **con non** (仔).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
子
zǐcon, trẻChữ gốc không có bộ nhân đứng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
字(zì)
Chữ 字 có bộ miên (宀) ở trên, nghĩa là chữ viết; trong khi 仔 có bộ nhân đứng (亻) nghĩa là con non/tỉ mỉ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
做工作一定要[___]认真。
Gợi ý: zǐ
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa chữ 仔 (zǐ) và chữ 字 (zì) do mặt chữ có phần bên dưới hoặc cấu trúc tương tự nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 仔, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ con non hoặc sự tỉ mỉ 'zǐ' bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
仔zǐcon non, tỉ mỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...