EN: (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his · (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
HSK 1Hán Việt: Tha
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ông ấy, anh ấy, hắn, cậu ấy, người khác
Hán Việt: Tha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (也) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không được viết dính liền nhau.
1. Ý nghĩa
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (thường dùng cho nam giới)
Chỉ người khác, sự vật khác, bên ngoài (dùng trong từ ghép)Đại từ chỉ chung (trong tiếng Trung hiện đại, trước đây dùng cho cả nam lẫn nữ, nay phần lớn chuyên chỉ nam hoặc chung chung không phân biệt trong văn bản cũ)
Đại từ / Danh từ ràng buộcTrung tính / Phổ thông#đại từ#nhân xưng#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
他是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyǒu.
Anh ấy là người bạn tốt của tôi.
我们应该多替他人着想。
Wǒmen yīnggāi duō tì tārén zhuóxiǎng.
Chúng ta nên suy nghĩ nhiều hơn cho người khác.
2. Phát âm
/[tʰä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
他
tāta1
|
++
¯(55)
=tā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tha”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tha
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao giữ đều không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với 'tā' (nó - dùng cho vật) hoặc 'tā' (cô ấy - mặc dù phát âm giống nhau nhưng chữ Hán khác nhau: 他 nam, 她 nữ, 它 vật).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng phẳng không lên không xuống, giống như vạch một đường ngang trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (也) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không được viết dính liền nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ người, ám chỉ một con người cụ thể)
Biểu thanh (声旁):也 (âm gốc: yě / tā)
Bên trái là bộ nhân đứng (亻) nghĩa là 'người', bên phải là chữ 'cũng' (也). Ghép lại chỉ một con người khác nữa, tức là 'anh ấy' hoặc 'người khác'.
亻 Chỉ người
也 Cung cấp âm đọc (gần giống) và ý phụ
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ '他' ban đầu trong tiếng Trung cổ có nghĩa rộng là 'khác' (như tha nhân, tha hương). Về sau, do nhu cầu phân định đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, chữ này được dùng phổ biến để chỉ nam giới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cái khác, người khác', dần chuyển sang chuyên trị đại từ nhân xưng ngôi thứ ba 'ông ấy, anh ấy'.
Trong tiếng Trung cổ, '他' dùng chung cho cả nam, nữ và vật. Tới thế kỷ 20, các chữ '她' (cô ấy) và '它' (nó) mới được phân hóa rõ ràng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tha
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タ / Âm Kun: ほか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '他' (tā) có Âm Hán Việt là 'Tha', tương ứng rất gần về mặt ngữ âm và nghĩa với từ 'tha' (khác) trong tiếng Việt như 'tha hương', 'tha nhân'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (亻) đứng ở đằng kia **cũng** (也) đang nhìn bạn, đó chính là **anh ấy** (他)!
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
地
dìđấtThay bộ nhân đứng bằng bộ thổ (土) chỉ đất đai.
她
tācô ấyThay bộ nhân đứng bằng bộ nữ (女) chỉ phụ nữ.
它
tānóThay bộ nhân đứng bằng bộ miên/mão (宀) chỉ vật nuôi, đồ vật.
Chữ dễ nhầm (形近字)
她(tā)
他 dùng cho nam giới (hoặc chung chung); 她 dùng bộ Nữ (女) chỉ phụ nữ.
地(dì)
地 có bộ Thổ (土) liên quan đến đất đai, cấu trúc ngữ pháp khác hoàn toàn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
[___] 是一名优秀的中文老师。
Gợi ý: tā
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn khi viết văn bản hiện đại giữa 他 (dùng cho nam/chung) và 她 (dùng cho nữ), hoặc viết sai nét của bộ nhân đứng và chữ 也.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '他', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'anh ấy / ông ấy' (tā) bằng chữ Hán?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
他tāông ấy, anh ấy, hắn, cậu ấy, người khác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...