HanziGuru.付 · fù
付
fù[fu4]Thanh 4

trả tiền, giao phó

EN: surname Fu · to pay · to hand over to

HSK 3Hán Việt: Phó
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trả tiền, giao phó

Hán Việt: Phó
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ thốn (寸) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không chồng chéo.

Trả tiền, thanh toán tiền bạc cho giao dịch

Giao phó, trao trách nhiệm cho người khácHọ Phó (tên họ phổ biến ở Trung Quốc)Lượng từ chỉ một cặp hoặc một bộ đồ vật
Động từ / Danh từTrung tính#giao dịch#tài chính#hành động#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请付现金还是刷卡?
    qǐng fù xiànjīn háishì shuākǎ?
    Bạn thanh toán tiền mặt hay quẹt thẻ?
  • 这项工作 托付 给你了。
    zhè xiàng gōngzuò tuōfù gěi nǐ le.
    Công việc này giao phó cho bạn đấy.
/[fu⁵¹]/Thanh điệu: 51
付
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi trên chạm răng dưới thổi gió)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên khẽ chạm vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc như u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng nhưng sắc nét, dứt khoát và có độ rơi cao độ từ đỉnh (5 xuống 1) như khi ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ rơi cao độ vẫn giữ nguyên từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (fū) nếu phát âm kéo dài; đây là thanh 4 nên phải ngắn, gọn và rơi thẳng xuống vực.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như một nhát dao cặt ngang, thể hiện sự ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ thốn (寸) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không chồng chéo.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động do con người thực hiện)

Biểu thanh (声旁): 寸 (âm gốc: cùn / fù)

Một **con người** (**亻**) đưa một **tấc** (**寸**) đồ vật hoặc tiền bạc ra để **giao trả, thanh toán** cho người khác.

  • 亻 Con người
  • 寸 Tấc (đơn vị đo lường / tay cầm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Phụ (付) được ghép từ bộ nhân (亻) chỉ người và chữ thốn (寸) chỉ tay cầm hoặc quy tắc. Ý ban đầu là con người trao tay một thứ gì đó cho người khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là trao tay, giao phó, chữ phát triển thêm nghĩa trao tiền bạc (thanh toán) trong giao dịch thương mại hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, hành động trao đồ qua lại giữa hai người luôn cần sự chứng kiến hoặc quy ước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phó
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), khi chuyển sang âm Hán Việt thường ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: 付.ける, 付.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ (付) trong tiếng Trung (fù) tương ứng với âm Hán Việt 'Phó', phụ âm đầu f chuyển thành ph trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh **Phó** phòng dùng **tấc** lòng chân thành của **mình** (**亻**) để **giao phó** công việc và **thanh toán** tiền lương cho nhân viên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
府
fǔphủ, dinh thự, cơ quan hành chính+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
符
fúbùa chú, phù hiệu, khớp nhau+ ⺮ (cây tre)
腐
fǔthối rữa, hủ bại+ 肉 (mặt trăng)
附
fùvariant of 附[fu4]+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
符(fú)
Chữ 符 có bộ trúc (⺮) ở trên, còn chữ 付 chỉ có bộ nhân đứng (亻).
附(fù)
Chữ 附 có bộ tai (阝) bên trái, chữ 付 dùng bộ nhân đứng (亻).
Thử thách phản xạ
买完东西后,请用手机[___]kè。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 付 với các chữ đồng âm hoặc gần âm trong cùng họ như 符 hay 附 khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 付, nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'phó' (trả tiền, giao phó) gồm bộ nhân đứng và chữ thốn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

付fùtrả tiền, giao phó
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0