HanziGuru.份 · fèn
份
fèn[fen4]Thanh 4

phần, suất, bản

EN: classifier for gifts, newspaper, magazine, papers, reports, contracts etc · variant of 分[fen4]

HSK 2Hán Việt: Phận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phần, suất, bản

Hán Việt: Phận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp hơn và cao thanh thoát, phần bên phải (chữ phân 分) rộng hơn, cân đối và vững chãi.

phần, suất (dùng cho quà tặng, tài liệu, báo chí, hợp đồng...)

bộ phận, thành phầntư cách, vị trí (ví dụ: 身份 - thân phận)
lượng từ / danh từtiêu chuẩnNgữ tố ràng buộc#lượng từ#đơn vị hành chính#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
  • 一份报纸
    yī fèn bàozhǐ
    một tờ báo
  • 一份工作
    yī fèn gōngzuò
    một công việc
/[fən⁵¹]/Thanh điệu: 51
份
fènfen4
++
`(51)
=fèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên chạm nhẹ vào hàm răng dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên / -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống đáy giống như dấu nặng hoặc tiếng ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có thể chuyển thành dạng đọc nhẹ hoặc ngắn hơn nhưng thông thường vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm fen (phân) ở thanh điệu khác hoặc các âm kết thúc bằng -ng do thói quen phát âm tiếng mẹ đẻ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như hành động chặt một chiếc bánh thành từng phần.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp hơn và cao thanh thoát, phần bên phải (chữ phân 分) rộng hơn, cân đối và vững chãi.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người hoặc liên quan đến con người)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn)

Con người (亻) chia sẻ hoặc nhận lấy một phần (分) của cải, công việc hoặc tài liệu.

  • 亻 nhân (con người)
  • 分 phân (chia ra)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ nhân đứng (con người) và chữ phân (chia ra), biểu thị phần việc hoặc phần tài sản được chia cho con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là phần việc được chia, chữ này mở rộng thành lượng từ đếm các phần quà, suất ăn, giấy tờ tài liệu trong đời sống hiện đại.

  • Là chữ hình thanh tiêu chuẩn trong hệ thống chữ Hán trung đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phận
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc nặng hoặc dứt khoát, gần với âm Phận trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f trong tiếng Trung thường chuyển thành ph trong âm Hán Việt (fèn ➔ Phận).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi **con người** (亻) khi làm việc đều mong muốn nhận được đúng **phần** (分) công sức xứng đáng của mình dưới dạng tiền lương hay hợp đồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fēnchia ra, phútKhông có bộ nhân đứng ở bên trái.
粉
fěnbột, màu hồngThêm bộ mễ (米 - gạo) bên trái chỉ bột gạo.
Chữ dễ nhầm (形近字)
分(fēn)
Chữ 分 thiếu bộ nhân đứng bên trái, thường dùng làm động từ (chia) hoặc danh từ (phút).
粉(fěn)
Chữ 粉 có bộ mễ (米) ở bên trái, chỉ bột hoặc màu hồng.
Thử thách phản xạ
我今天买了一[___]报纸。
Gợi ý: fèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn khi dùng lượng từ này với các danh từ không phù hợp, hoặc viết thiếu bộ nhân đứng thành chữ 分.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '份', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'một phần / một suất' (ví dụ một phần quà) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

份fènphần, suất, bản
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0