HanziGuru.伸 · shēn
伸
shēn[shen1]Thanh 1

duỗi ra, vươn

EN: to stretch · to extend

HSK 5Hán Việt: Thân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · duỗi ra, vươn

Hán Việt: Thân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Thân (申) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải cân đối, các nét ngang song song đều đặn.

duỗi ra, kéo dài ra, vươn ra

bày tỏ, giãi bày (tâm tư)chứng tỏ (công lý, oan ức)
Động từTrung lập#hành động cơ thể#chuyển động vật lý
Ví dụ thực tế
  • 请伸出你的手。
    Qǐng shēn chū nǐ de shǒu.
    Xin hãy duỗi tay của bạn ra.
  • 他伸了个懒腰。
    Tā shēn le gè lǎn yāo.
    Anh ấy vươn vai một cái.
/[ʂən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
伸
shēnshen1
++
¯(55)
=shēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: x uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát thoát qua kẽ hẹp.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu hoặc âm vần khác nếu không uốn lưỡi đúng cách ở phần thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc với thanh 1: cao và bằng phẳng như vạch một đường thẳng ngang trên không trung ở mức cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Thân (申) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên phải cân đối, các nét ngang song song đều đặn.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 申 (âm gốc: shēn)

Con người (亻) vươn người, kéo dài cơ thể ra giống như hình ảnh tia chớp hoặc sự co giãn (申).

  • 亻 Bộ Nhân đứng (người)
  • 申 Thân (kéo dài, duỗi ra)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 伸 kết hợp giữa bộ Nhân (亻 - con người) và chữ 申 (thể hiện sự kéo dài, duỗi thẳng). Ban đầu biểu thị hành động con người vươn vai hoặc duỗi thẳng chân tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là duỗi thẳng cơ thể con người, chữ được mở rộng ra cho các hành động kéo dài vật thể hoặc trừu tượng hóa thành việc giãi bày tâm tư, đòi lại công lý.

  • Chữ 申 trong cấu tạo đóng vai trò vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa co giãn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thân
Thanh 1 tiếng Trung (thương bình) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng có độ cao và kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: の.ばす, の.べる, の.びる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thân' tương ứng với âm đọc 'shēn' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **con người** (亻) đứng thẳng rồi **duỗi** (申) tay chân thật dài để đón chào ánh nắng buổi sáng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
申
shēnnói rõ, Thân (địa chi)Chữ gốc không có bộ Nhân đứng.
神
shénthần thánhThay bộ Nhân đứng (亻) bằng bộ Kỳ (礻) chỉ thần linh.
Chữ dễ nhầm (形近字)
神(shén)
Chữ 伸 có bộ Nhân (亻) liên quan đến con người hành động, còn chữ 神 có bộ Kỳ (礻) liên quan đến thần thánh.
Thử thách phản xạ
请把双手[___]出来。
Gợi ý: shēn
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên viết nhầm bộ Nhân đứng thành bộ Khẩu hoặc quên nét gạch giữa của phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 伸, nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'duỗi ra, vươn' (shēn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

伸shēnduỗi ra, vươn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0