EN: to do; to engage in · to write; to compose · to pretend; to feign
HSK 1Hán Việt: Tác
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · làm, sáng tác, đóng vai trò
Hán Việt: Tác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ tạc) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối không để phần phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
làm, tiến hành công việc
sáng tác văn học nghệ thuậtgiả vờ, ra vẻcoi như, xem nhưtác phẩm, bài viết
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#sáng tạo#trạng thái
Ví dụ thực tế
工作
gōngzuò
làm việc, công việc
作家
zuòjiā
nhà văn
2. Phát âm
/[t͡su̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
作
zuòzuo4
|
++
`(51)
=zuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chùa”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tác
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng kết hợp với sắc trong tiếng Việt nhưng rơi rất dứt khoát từ cao xuống thấp (tương tự câu lệnh 'Xuống!').
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với zhuó (zhuo2) do không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4 so với thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như đang gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ tạc) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối không để phần phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động hoặc việc làm do con người thực hiện)
Biểu thanh (声旁):乍 (âm gốc: zuò)
Con người (亻) đang bắt tay vào làm hay tạc (乍) một việc gì đó.
亻 con người
乍 thoáng qua, ban đầu (cung cấp âm đọc zuò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 作 kết hợp từ bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 乍 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa khởi tạo, ban đầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đứng dậy, khởi sự làm việc, chữ đã mở rộng thành mọi hành động tạo tác, sáng tác và đóng vai trò trong xã hội.
Trong chữ giáp cốt văn và kim văn, hình ảnh con người kết hợp với công cụ thể hiện sự lao động.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tác
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang sắc thái dứt khoát, thường biến đổi gần với dấu nặng hoặc sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サク、サ / Âm Kun: つく.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm tr/ch trong một số từ gốc Hán, vần uo tương ứng với vần o/uô.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một CON NGƯỜI (亻) đang đứng BẮT TAY VÀO LÀM (zuò) công việc tạo tác ra những tác phẩm nghệ thuật để đời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
炸
zhàchiên, rán, nổThêm bộ hỏa (火) chỉ lửa dùng để chiên rán thức ăn.
昨
zuóhôm quaThêm bộ nhật (日) chỉ ngày hôm qua.
窄
zhǎichật hẹpThêm bộ huyệt (穴) chỉ hang động chật hẹp.
Chữ dễ nhầm (形近字)
昨(zuó)
Chữ 作 dùng bộ nhân (亻) để chỉ hành động của người, còn chữ 昨 dùng bộ nhật (日) chỉ thời gian (hôm qua).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他每天都努力地[___]工作。
Gợi ý: zuò
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa cách dùng của 作 (zuò - thường dùng trong từ ghép Hán Việt như tác phẩm, công tác) và 做 (zuò - thường dùng cho các hoạt động cụ thể hàng ngày như làm cơm, làm bài tập), mặc dù trong nhiều trường hợp hiện đại chúng bị lẫn lộn.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 作, hãy đọc to âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'làm' hoặc 'tác' trong 'sáng tác' (zuò), bạn viết chữ Hán như thế nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
作zuòlàm, sáng tác, đóng vai trò
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...