HanziGuru.侵 · qīn
侵
qīn[qin1]Thanh 1

xâm lấn, xâm lược

EN: to invade · to encroach · to infringe

HSK 6Hán Việt: Xâm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xâm lấn, xâm lược

Hán Việt: Xâm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ qìn/xâm) chiếm 2/3 còn lại, các nét cần cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

xâm lấn, xâm phạm, xâm lược

tiến sát, tiếp cậngặm nhấm, ăn mòn
Động từTrang trọng#hành động#quân sự#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 侵略
    qīnlüè
    xâm lược
  • 侵犯
    qīnfàn
    xâm phạm
/[t͡ɕʰin˥˥]/Thanh điệu: 55
侵
qīnqin1
++
¯(55)
=qīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ cao độ ổn định không lên xuống, giống như nốt nhạc trưởng ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qīn và qíng do không phân biệt được vần in và ing hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao, giữ một nét đều và phẳng như vẽ đường chân trời ở trên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ qìn/xâm) chiếm 2/3 còn lại, các nét cần cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động liên quan đến con người)

Biểu thanh (声旁): 寑 (âm gốc: qīn)

Bộ nhân đứng (con người) đứng cạnh bên một cấu trúc biểu thị việc tiến sát, ám chỉ con người tiến đến để xâm lấn lãnh thổ.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 寑 Phần biểu âm và gợi nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 侵 kết hợp giữa bộ nhân đứng (chỉ người) và phần bên phải cung cấp âm đọc cũng như gợi ý ý nghĩa về việc người bước đến chiếm đoạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đến gần, tiến sát, dần mở rộng thành xâm phạm, xâm lấn và xâm lược trong quân sự.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử miêu tả các cuộc chiến tranh xâm chiếm lãnh thổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xâm
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc không dấu trong âm Hán Việt (Xâm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: おか.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
침
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Qīn biến âm sang tiếng Việt thành Xâm (quân âm Q chuyển thành X).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) bước từng bước tiến sát, tìm cách XÂM LẤN vào lãnh thổ của người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
浸
jìnngâm, nhúngThay bộ nhân đứng bằng bộ thủy (氵) chỉ nước, liên quan đến việc ngâm nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
浸(jìn)
Chữ 侵 có bộ nhân (亻) liên quan đến con người xâm lấn, còn chữ 浸 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước ngâm.
Thử thách phản xạ
敌 军 企 图 [___] 我 国 领 土 。
Gợi ý: qīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 浸 (jìn) do cấu trúc bên phải rất giống nhau, quên mất việc phân biệt bộ nhân đứng và bộ thủy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 侵, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'xâm lược' hoặc 'xâm phạm' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

侵qīnxâm lấn, xâm lược
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0