HanziGuru.俱 · jù
俱
jù[ju4]Thanh 4

tất cả, cùng nhau, đều

EN: (literary) all; both; entirely; without exception · (literary) to be together · (literary) to be alike

HSK 5Hán Việt: Câu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tất cả, cùng nhau, đều

Hán Việt: Câu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Câu 具) chiếm 2/3 diện tích. Các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

tất cả, toàn bộ, hoàn toàn không ngoại trừ

cùng nhau, ở bên nhaugiống nhau, tương đồng
Phó từ / Động từVăn chương cổ / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#trạng thái#số lượng#văn phong cổ
Ví dụ thực tế
  • 万事俱备,只欠东风
    wàn shì jù bèi, zhǐ qiàn dōng fēng
    Mọi việc đều đã chuẩn bị đầy đủ, chỉ thiếu gió Đông.
  • 失 Zhe 俱失
    shī zhě jù shī
    Mất cái này thì tất cả đều mất.
/[t͡ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
俱
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vào vòm họng trên, đầu lưỡi hạ thấp đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc rất nhanh, mạnh, gãy gọn và dứt khoát như một mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng trong văn cảnh cổ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm 'jú' (局) nếu không nghe rõ độ tròn môi và độ rơi của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao ngang trán rồi chém thẳng dứt khoát xuống đất, giống như lệnh xuất phát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Câu 具) chiếm 2/3 diện tích. Các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, tập thể cùng nhau)

Biểu thanh (声旁): 具 (âm gốc: jù)

Bao gồm con người (亻) đứng cùng nhau chuẩn bị đầy đủ đồ đạc (具) tạo thành một tập thể đồng lòng.

  • 亻 Con người
  • 具 Đầy đủ, dụng cụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 俱 kết hợp từ bộ nhân đứng (con người) và chữ 具 (sẵn có, đầy đủ). Ý gốc ban đầu chỉ việc nhiều người cùng tề tựu, hội tụ đầy đủ một nơi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'nhiều người cùng có mặt', chữ mở rộng ra thành 'tất cả', 'đều', 'hoàn toàn' trong văn phong cổ điển.

  • Thường xuất hiện trong các điển tích văn học cổ và thơ ca Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Câu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Câu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: グ / Âm Kun: とも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung chuyển thành âm c/g trong âm Hán Việt (俱 ➔ Câu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều người (亻) cùng tụ tập lại một chỗ, mỗi người mang theo đầy đủ dụng cụ (具) để tất cả (俱) cùng tham gia lễ hội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
具
jùDụng cụ, thiết bị, có, chuẩn bịPhonetic Core (声旁)
惧
jùto fear+ 忄 (trái tim)
犋
jùunit of animal power (sufficient to pull a plow, harrow etc)+ 牛 (con bò)
颶
+ 風 (ngọn gió)
Chữ dễ nhầm (形近字)
具(jù)
Thiếu bộ nhân đứng (亻) ở bên trái, nghĩa là dụng cụ hoặc có sẵn.
惧(jù)
Có bộ tâm đứng (忄) thay vì bộ nhân đứng (亻), nghĩa là sợ hãi.
Thử thách phản xạ
万事[___]备,只欠东风。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 具 do viết thiếu bộ nhân đứng bên trái khi dùng với nghĩa 'tất cả, cùng nhau'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '俱', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ biểu thị ý nghĩa 'tất cả / cùng nhau' trong văn phong cổ (jù)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

俱jùtất cả, cùng nhau, đều
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0