EN: (two, three etc) -fold · times (multiplier) · double
HSK 4Hán Việt: Bội
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gấp, lần (số nhân)
Hán Việt: Bội
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ 'phẩu' (咅) ở bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại, giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
gấp đôi, gấp ... lần
tăng lên bội phầnhơn hẳn
Phó từ / Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#số lượng#toán học#tỷ lệ
Ví dụ thực tế
翻倍
fānbèi
tăng gấp đôi
Sức sản lượng tăng lên ba lần.
chǎnliàng zēngjiā le sān bèi.
Sản lượng đã tăng gấp ba.
2. Phát âm
/[peɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
倍
bèibei4
|
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như tiếng Việt đọc dứt khoát từ cao xuống thấp).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để không bị nuốt âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ei khác nếu không nghe rõ phụ âm đầu b-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (tương tự như dấu nặng nhưng có điểm xuất phát cao hơn rồi rơi thẳng xuống).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ 'phẩu' (咅) ở bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại, giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người hoặc trạng thái liên quan đến hành động của con người)
Biểu thanh (声旁):咅 (âm gốc: bèi)
Bên trái là người (亻), bên phải là cái miệng phát ra âm thanh to lớn hoặc chồng chất (咅). Người đứng nói một điều gì đó được nhân lên gấp bội.
亻 nhân (người)
咅 phẩu (chồng chất, phát âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 倍 (bèi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 倍 gồm bộ nhân đứng chỉ người kết hợp với chữ 咅 biểu âm. Ban đầu mang nghĩa là đứng bên cạnh, sau đó mở rộng thành nghĩa lệch đi, và cuối cùng dùng làm số nhân (gấp bội).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lệch hướng, đứng kề bên, dần phát triển thành ý nghĩa nhân lên gấp nhiều lần so với ban đầu.
Trong văn cổ, chữ này đôi khi còn mang nghĩa là bội phản (phản bội), nhưng sau này được phân hoá rõ ràng hơn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bội
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa nét sắc và việc hạ giọng dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'Bội' mang thanh nặng hoặc ngang tuỳ từ, ở đây tương ứng với âm đọc Hán Việt chuẩn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- trong âm Hán Việt (Bội).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (亻) đứng hô to khẩu hiệu khiến âm thanh **nhân lên gấp bội** (倍) trong hội trường.