HanziGuru.倒 · dào
倒
dào[dao4]Thanh 4

đổ, lật ngược, ngược lại

EN: to invert; to place upside down or frontside back · to pour out · to tip out; to dump

HSK 2Hán Việt: Đảo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đổ, lật ngược, ngược lại

Hán Việt: Đảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:left-right (左右)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Đến (到) hoặc phần phía bên phải (至 + 刂/𠕤 biến thể), cần giữ hai bên cân đối, bên phải không được viết quá lấn át bên trái.

lật ngược, đảo lộn, đặt ngược đầu

đổ ra, trút ra (chất lỏng, rác)đi lùi, di chuyển ngược hướngtrái với dự tính, ngược lại (phó từ biểu thị sự bất ngờ)
Động từ / Phó từTrung lập, phổ biến trong cả văn nói và văn viết#hành động#trạng thái#phó từ
Ví dụ thực tế
  • 请把垃圾倒 lēi。
    Qǐng bǎ lājī dào le.
    Xin hãy đổ rác đi.
  • 事情的发展倒过来惹人深思。
    Shìqing de fāzhǎn dào guò lái rě rén shēnsī.
    Sự phát triển của sự việc ngược lại khiến người ta phải suy ngẫm sâu sắc.
/[tɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
倒
dàodao4
++
`(51)
=dào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t (nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật nhẹ ra mà không đẩy hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như trong từ 'cao' tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với dǎo (thanh 3) nếu người bản xứ đọc nhanh trong văn cảnh đàm phán thông thường.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như gật đầu dứt khoát hoặc ra lệnh), thể hiện thanh 4.

Hình thể: left-right (左右) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Đến (到) hoặc phần phía bên phải (至 + 刂/𠕤 biến thể), cần giữ hai bên cân đối, bên phải không được viết quá lấn át bên trái.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (Dao, cây dao, cắt gọt)

Biểu ý (形旁): 至 (Biểu thị ý nghĩa đi đến, đạt tới cực điểm rồi chuyển hướng ngược lại)

Biểu thanh (声旁): 至 (âm gốc: zhì / dào)

Bên trái là bộ Nhân đứng (người), bên phải gồm chữ 至 (đến nơi) kết hợp với dao (刂). Người đi đến tận cùng đường cùng thì phải xoay người hoặc lật ngược tình thế trở lại.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 至 Đến, đạt tới
  • 刂 Dao (hình phạt hoặc cắt)
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ 倒 ban đầu kết hợp giữa hành động của con người và phương hướng di chuyển, mang nghĩa gốc là ngã, đổ sập hoặc quay ngược lại phương hướng ban đầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ngã nhào, ngã quỵ, chữ mở rộng thành hành động lật ngược đồ vật, trút chất lỏng ra ngoài, rồi tiến hóa thêm tầng nghĩa trừu tượng là 'ngược lại với dự tính'.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình thái biểu thị một người bị ngã lộn nhào hoặc quay đầu ngược lại hướng đi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đảo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có độ rơi dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: たお.れる, さかさま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đảo' (dào) giữ nguyên phụ âm đầu d- và vần -ao chuyển thành -ảo trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) ĐẾN (至) bờ vực thẳm liền cầm CON DAO (刂) chém đứt đường lui, buộc phải LẬT NGƯỢC (倒) tình thế để chạy trốn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
到
dàođến, tới, đạt đếnPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
到(dào)
Chữ 到 có bộ Sước (辶) chỉ hướng đi chuyển động đến đâu, còn 倒 có bộ Nhân đứng và bộ Đao mang nghĩa lật ngược, đổ vỡ.
岛(dǎo)
Chữ 岛 có bộ Sơn (山) ở dưới, chỉ hòn đảo nổi trên núi nước; còn 倒 có bộ Đao và phát âm thanh 4.
Thử thách phản xạ
请把桌子上的 [___] 水倒掉。
Gợi ý: dào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hai thanh điệu: dào (thanh 4 - lật ngược, đổ) và dǎo (thanh 3 - ngã quỵ, sụp đổ), dẫn đến sai nghĩa trong các cấu trúc ngữ pháp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 倒 với thanh 4 (dào), bạn liên tưởng đến những hành động vật lý nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đổ rác' hoặc 'lật ngược' bằng tiếng Trung sử dụng chữ 倒?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

倒dàođổ, lật ngược, ngược lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0