làm, chế tạo, sản xuất
sáng tác, viết vănđảm nhiệm, làm (với vai trò gì đó)tỏ ra, làm ra vẻ
Động từPhổ biến, trung hòa#hành động#sáng tạo#công việc
/[t͡su̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51 做
zuòzuo4
|++`(51)
=zuò Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chùa”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tố
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch (thẳng lưỡi cắn răng)
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm vào mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uo đọc là uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi xuống thật nhanh, dứt khoát và mạnh mẽ như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 luôn đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với zuō (thanh 1) hoặc zhuò nếu không phân biệt rõ âm thẳng lưỡi z.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh)
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) gọn gàng, phần bên phải (故) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần viết cân đối, không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Dạng giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống của chữ 做.
Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động liên quan đến con người.)
Biểu thanh (声旁): 故 (âm gốc: gù / zuò)
Con người (亻) cố gắng (故) làm việc chăm chỉ để tạo ra sản phẩm.
- 亻 Bộ nhân đứng (con người)
- 故 Cố (cũ, nguyên nhân, cớ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 做 được tạo ra nhằm thay thế cho chữ 作 trong nhiều trường hợp hiện đại để chỉ hành động làm, chế tạo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tạo tác, dần mở rộng ra làm việc, làm nghề nghiệp và thể hiện trạng thái.
- Trong chữ Hán cổ, 作 và 做 thường có sự hoán đổi cho nhau, nhưng ngày nay 做 dùng phổ biến cho việc làm đồ vật, sự việc cụ thể.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tố
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt là Tố.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: zuò (tố) tương ứng với âm Hán Việt 'tố' trong các từ ghép như 'tố thủ' (nếu xét theo gốc chữ 作/做).
Câu chuyện Ghi nhớ
Con người (亻) cố gắng (故) hết sức để LÀM (zuò) ra những món quà tuyệt vời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
作zuòtác (làm, sáng tác)Dùng bộ nhân đứng với chữ cọp/đêm (乍), thường dùng trong từ ghép như 作业 (bài tập).
Chữ dễ nhầm (形近字)
坐(zuò)
坐 là 'ngồi' (hình ảnh hai người ngồi trên đất), không có bộ nhân đứng phía trước như 做 (làm).
作(zuò)
作 dùng phần phải là 乍, trong khi 做 dùng phần phải là 故.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 明天我要[___] 饭。
Gợi ý: zuò
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa 做 (zuò - làm) và 坐 (zuò - ngồi) do phát âm hoàn toàn giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 做, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'làm' (zuò) trong tiếng Trung?
做zuòlàm, chế tạo, hành động Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0