Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (亭) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
1. Ý nghĩa
Dừng lại hoặc tạm ngưng một hoạt động, di chuyển
Đỗ lại, đậu xe (phương tiện giao thông)Nghỉ ngơi, ngừng việc làm
Động từTrung lập#hành động#giao thông#thời gian
Ví dụ thực tế
请在这里停车。
Qǐng zài zhèli tíng chē.
Xin hãy đỗ xe ở đây.
雨停了。
Yǔ tíng le.
Trời đã tạnh mưa rồi.
2. Phát âm
/[tʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
停
tíngting2
|
++
´(35)
=tíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ ngân từ quãng trung lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao hoặc có thể biến điệu nhẹ trong văn nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (ngang) nếu đọc quá nhanh không vút giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch nhanh lên cao như vẽ dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2 đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (亭) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (Chỉ con người, nhân sự)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động liên quan đến con người)
Biểu thanh (声旁):亭 (âm gốc: tíng)
Con người (亻) đi đến cái đình (亭) rồi đứng lại nghỉ ngơi.
亻 Con người
亭 Cái đình, đình hóng mát (âm đọc chính)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亭 (tíng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 停 kết hợp giữa bộ nhân đứng (con người dừng bước) và chữ 亭 (cái đình làm nơi nghỉ chân dọc đường).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dừng chân nghỉ mát tại đình, dần mở rộng thành mọi hành động dừng lại, ngừng trệ hoặc đỗ xe.
Chữ 亭 vốn là hình ảnh một cái nhà lầu nhỏ hoặc đình trạm trên đường cái cho lữ khách dừng chân.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đình
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong hệ thống từ Hán Việt tùy theo thanh điệu cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: と.まる, と.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển sang âm t/đ trong tiếng Việt (Đình).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người (亻) đi đường mệt mỏi, vừa đến cái đình (亭) liền TÍNG... dừng lại để nghỉ chân và đỗ xe.