HanziGuru.偷 · tōu
偷
tōu[tou1]Thanh 1

trộm cắp

EN: to steal · to pilfer · to snatch

HSK 5Hán Việt: Thâu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trộm cắp

Hán Việt: Thâu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 俞) rộng và thoáng hơn. Hai phần cân đối, không chồng chéo.

trộm cắp, lấy trộm

lén lút, vụ trộmtranh thủ thời gian (như thâu nhàn: tranh thủ lúc nhàn rỗi)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#tội phạm#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 小偷把我的钱包偷走了。
    Xiǎotōu bǎ wǒ de qiánbāo tōu zǒu le.
    Kẻ trộm đã lấy mất ví tiền của tôi rồi.
  • 他趁大家不注意偷看了一眼。
    Tā chèn dàjiā bú zhùyì tōu kàn le yī yǎn.
    Anh ấy tranh thủ lúc mọi người không chú ý liếc nhìn lén một cái.
/[tʰoʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
偷
tōutou1
++
¯(55)
=tōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và đều giọng, không lên xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ou hoặc phát âm không đủ độ cao của thanh 1 (ngang cao 55).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, độ cao ổn định và kéo dài, giống như đang hát một nốt cao hoặc nhìn thẳng về phía trước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 俞) rộng và thoáng hơn. Hai phần cân đối, không chồng chéo.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động liên quan đến con người)

Biểu thanh (声旁): 俞 (âm gốc: yú / tōu)

Bên trái là người (亻), bên phải là chữ du (俞) chỉ âm đọc. Con người (亻) làm việc mờ ám, lén lút (俞) chính là hành vi trộm cắp.

  • 亻 Người
  • 俞 Gợi âm (tōu)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 偷 gồm bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 俞 biểu thị âm đọc kiêm ý nghĩa lén lút, đem đi mất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lấy trộm đồ của người khác một cách lén lút, mở rộng ra thành lén lút làm việc gì đó (như偷懒 - lười biếng, 偷看 - nhìn trộm).

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này cũng mang sắc thái chỉ sự gian dối hoặc trốn tránh trách nhiệm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thâu
Âm Hán Việt là 'Thâu', tương ứng với vần -âu trong tiếng Việt và mang thanh ngang (thanh 1).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ぬす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
투
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ou thường chuyển tương đương sang vần -âu trong hệ thống từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) đứng lén lút trong góc khuất, tìm cách lấy đồ của người khác đem đi mất. Đó chính là hành vi TRỘM CẮP (tōu).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
俞
yúsurname Yu; yes (used by Emperor or ruler)Phonetic Core (声旁)
输
shūthua, vận chuyển, đóng góp+ 车 (xe cộ)
愉
yúvui vẻ, hân hoan, thích thú+ 忄 (trái tim)
喻
yùsurname Yu; to describe sth as+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
喻(yù)
Thay bộ nhân đứng (亻) bằng bộ khẩu (口) chỉ lời nói, ví dụ trong 比喻 (thí dụ).
Thử thách phản xạ
phỏng vấn xong, anh ta liền [___] nhìn chiếc điện thoại trên bàn.
Gợi ý: tōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ nhân đứng (亻) với bộ thủ (扌) khi viết tay, hoặc nhầm lẫn cách đọc với các chữ trong họ hàng nhà 俞 như yú hoặc shū.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 偷, hãy đọc chính xác âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát sinh từ chỉ hành động 'trộm cắp' bằng tiếng Trung (tōu)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

偷tōutrộm cắp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0