HanziGuru.傢 · jiā
傢
jiā[jia1]Thanh 1

nhà, gia đình

EN: used in 傢伙|家伙[jia1 huo5] and 傢俱|家俱[jia1 ju4]

HSK 1Hán Việt: Gia
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhà, gia đình

Hán Việt: Gia
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (上包下)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần dưới, các nét bên trong cân đối, nét mác cuối cùng kéo dài sang phải để tạo chân đế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể có thể dùng 傢 (thêm bộ nhân đứng), nhưng chữ giản thể 家 cô đọng bộ miên (mái nhà) ở trên và bộ thỉ (con heo) ở dưới thành nét gọn gàng hơn.

Nhà, gia đình

hộ gia đình, mái ấmchuyên gia, người thuộc giới nào đó (ví dụ: 科学家 - nhà khoa học)phòng, nơi chốn chuyên môn
Danh từ / Hậu tốPhổ biến#xã hội#đời sống#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 我家有四口人。
    Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
    Nhà tôi có bốn người.
  • 他是我的好朋友。
    Tā shì wǒ de hǎo péngyǒu.
    Anh ấy là bạn tốt của tôi.
/[tɕi̯a˥˥]/Thanh điệu: 55
傢
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gia
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đẩy hơi êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (i-a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và đều như nốt nhạc trưởng giữ nguyên độ cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao nhưng ngắn hơn một chút trong văn nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qia (ch bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang trên bảng, giữ giọng cao đều đặn không đổi.

Hình thể: trên dưới (上包下) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần dưới, các nét bên trong cân đối, nét mác cuối cùng kéo dài sang phải để tạo chân đế vững chắc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể có thể dùng 傢 (thêm bộ nhân đứng), nhưng chữ giản thể 家 cô đọng bộ miên (mái nhà) ở trên và bộ thỉ (con heo) ở dưới thành nét gọn gàng hơn.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ mái nhà, nơi cư trú)

Dưới mái nhà (宀) có một con heo (豕) - biểu trưng cho sự ấm no, tài sản và gia súc của người thời xưa quây quần trong nhà.

  • 宀 mái nhà
  • 豕 con heo / vật nuôi
Phân loại Lục thư: hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 家 vẽ hình một mái nhà (宀) ở trên và một con heo (豕) ở dưới. Thời cổ đại, heo là tài sản quý giá nhất trong gia đình, sống chung dưới một mái nhà với con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuồng heo hoặc nơi nuôi gia súc dưới mái nhà, dần dần mở rộng thành khái niệm gia đình, nhà cửa và ngôi nhà chung của con người.

  • Người Trung Hoa cổ đại coi việc có mái nhà che mưa nắng và có gia súc bên cạnh là biểu hiện của một cuộc sống an định.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Thanh ngang tiếng Trung (jiā) tương ứng với âm đọc chữ Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / ケ / Âm Kun: いえ / や
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'jiā' chuyển sang tiếng Việt thành âm 'Gia' qua hệ thống đọc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀) nuôi một chú **heo** béo tốt (豕), đó chính là hình ảnh ấm cúng của **gia** đình (jiā).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
家
jiānhà, gia đìnhPhonetic Core (声旁)
嫁
jiàgả chồng, chuyển trách nhiệm+ 女 (phụ nữ)
稼
jiàcấy lúa, trồng trọt, mùa màng+ 禾 (cây lúa non)
镓
jiāgallium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冢(zhǒng)
Khác nhau ở phần dưới; 家 có bộ thỉ (heo), còn chữ kia có nét khác liên quan đến mộ phần.
Thử thách phản xạ
我[___]有四口人。
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần dưới của chữ do nhầm lẫn giữa bộ thỉ (豕) với các nét sổ khác, hoặc quên nét mác bên phải khiến chữ mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '家', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jiā' (nhà/gia đình) theo cấu trúc trên và dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

傢jiānhà, gia đình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0