Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần dưới, các nét bên trong cân đối, nét mác cuối cùng kéo dài sang phải để tạo chân đế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể có thể dùng 傢 (thêm bộ nhân đứng), nhưng chữ giản thể 家 cô đọng bộ miên (mái nhà) ở trên và bộ thỉ (con heo) ở dưới thành nét gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
Nhà, gia đình
hộ gia đình, mái ấmchuyên gia, người thuộc giới nào đó (ví dụ: 科学家 - nhà khoa học)phòng, nơi chốn chuyên môn
Danh từ / Hậu tốPhổ biến#xã hội#đời sống#kiến trúc
Ví dụ thực tế
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
他是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyǒu.
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
2. Phát âm
/[tɕi̯a˥˥]/Thanh điệu: 55
傢
jiājia1
|
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đẩy hơi êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (i-a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và đều như nốt nhạc trưởng giữ nguyên độ cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao nhưng ngắn hơn một chút trong văn nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qia (ch bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang trên bảng, giữ giọng cao đều đặn không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới (上包下) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần dưới, các nét bên trong cân đối, nét mác cuối cùng kéo dài sang phải để tạo chân đế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể có thể dùng 傢 (thêm bộ nhân đứng), nhưng chữ giản thể 家 cô đọng bộ miên (mái nhà) ở trên và bộ thỉ (con heo) ở dưới thành nét gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ mái nhà, nơi cư trú)
Dưới mái nhà (宀) có một con heo (豕) - biểu trưng cho sự ấm no, tài sản và gia súc của người thời xưa quây quần trong nhà.
宀 mái nhà
豕 con heo / vật nuôi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 家 (jiā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 家 vẽ hình một mái nhà (宀) ở trên và một con heo (豕) ở dưới. Thời cổ đại, heo là tài sản quý giá nhất trong gia đình, sống chung dưới một mái nhà với con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuồng heo hoặc nơi nuôi gia súc dưới mái nhà, dần dần mở rộng thành khái niệm gia đình, nhà cửa và ngôi nhà chung của con người.
Người Trung Hoa cổ đại coi việc có mái nhà che mưa nắng và có gia súc bên cạnh là biểu hiện của một cuộc sống an định.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Thanh ngang tiếng Trung (jiā) tương ứng với âm đọc chữ Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / ケ / Âm Kun: いえ / や
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'jiā' chuyển sang tiếng Việt thành âm 'Gia' qua hệ thống đọc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** (宀) nuôi một chú **heo** béo tốt (豕), đó chính là hình ảnh ấm cúng của **gia** đình (jiā).