HanziGuru.傭 · yōng
傭
yōng[yong1]Thanh 1

thuê mướn, làm thuê

EN: to hire · to employ · servant

HSK 7Hán Việt: Dung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuê mướn, làm thuê

Hán Việt: Dung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 庸) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng đè bẹp phần trái.

thuê mướn, thuê người làm việc

người làm thuê, người ởtiền công, tiền thuê
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#lao động#kinh tế#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 雇佣
    gùyōng
    thuê mướn, tuyển dụng
  • 女佣
    nǚyōng
    người giúp việc nữ, osin
/[jʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
傭
yōngyong1
++
¯(55)
=yōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ huynh (bắt đầu bằng bán nguyên âm y/i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, vòm miệng nâng nhẹ để tạo âm lướt y.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc là -ung (có âm đệm i trước thành iōng)
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ giọng ở mức cao độ ổn định, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần eng hoặc ang nếu không nghe kỹ phần âm đệm nguyên âm i phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài, đưa tay ngang một đường thẳng từ trái sang phải ở tầm cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 庸) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người, liên quan đến hành động của con người (thuê người))

Biểu thanh (声旁): 庸 (âm gốc: yōng)

Bên trái là người (亻), bên phải là chữ dung (庸) chỉ âm đọc và ý nghĩa dung hòa, bình thường. Người làm thuê là người dùng sức lao động để đổi lấy sự dung dưỡng bình thường.

  • 亻 con người
  • 庸 dung (âm đọc và gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 佣 được cấu tạo từ bộ Nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 庸 làm âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ việc dùng người làm việc công hoặc việc tư.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thuê mướn lao động trong thời cổ đại, ngày nay chữ này thường xuất hiện trong các từ ghép như雇佣 (thuê mướn) hoặc 女佣 (người giúp việc nữ).

  • Chữ 庸 vốn có nghĩa là bình thường, dùng chung, khi kết hợp với bộ nhân tạo thành chữ chỉ người lao động làm thuê.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dung
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
용
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dung' có phụ âm đầu D, tương ứng với âm pinyin y (âm i/y) trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) làm việc bình thường ở công sở (庸) để được chủ nhà thuê mướn trả lương hàng tháng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
庸
yōngbình thường, dung tục, dùngPhonetic Core (声旁)
墉
yōngfortified wall; city wall+ 土 (đất đai)
慵
yōnglethargic+ 忄 (trái tim)
镛
yōnglarge bell+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
庸(yōng)
Chữ 庸 thiếu bộ nhân (亻) ở bên trái, mang nghĩa bình thường.
Thử thách phản xạ
這家公司准備[___]幾名新員工。
Gợi ý: yōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 佣 (thuê mướn) với chữ 庸 (bình thường) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 佣, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thuê mướn' (gùyōng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

傭yōngthuê mướn, làm thuê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0